rodeo rider
Danh từ: Người cưỡi bò trong rodeo hoặc người biểu diễn rodeo: "rodeo rider" chỉ một người biểu diễn trong các môn thể thao rodeo, bao gồm cưỡi bò hoang (bull riding), cưỡi ngựa hoang (bareback bronc riding), ném dây bắt bò (roping), và vật bò (bulldogging). Người này thường là một vận động viên chuyên nghiệp hoặc người biểu diễn trong các cuộc thi rodeo.
- (Người cưỡi bò trong rodeo đã giữ vững trên lưng con bò trong tám giây.)
- (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một người cưỡi bò rodeo tài giỏi.)
"rodeo rider" có thể được dùng để chỉ một người tham gia bất kỳ sự kiện nào trong rodeo:
- He is a famous rodeo rider known for his roping skills. (Anh ấy là một người cưỡi bò rodeo nổi tiếng nhờ kỹ năng ném dây bắt bò.)
Trong văn cảnh miêu tả:
- The rodeo rider's hat and boots are part of his traditional attire. (Chiếc mũ và đôi bốt của người cưỡi bò rodeo là một phần trang phục truyền thống của anh ta.)
- Rodeo (danh từ): cuộc thi hoặc buổi biểu diễn rodeo.
- The rodeo attracts thousands of spectators every year. (Cuộc thi rodeo thu hút hàng ngàn khán giả mỗi năm.)
- Rider (danh từ): người cưỡi (ngựa, bò, v.v.).
- The rider fell off the horse during the race. (Người cưỡi ngựa đã ngã khỏi lưng ngựa trong cuộc đua.)
- Cowboy (cao bồi): thường dùng để chỉ người chăn bò, nhưng trong bối cảnh rodeo, có thể chỉ người biểu diễn.
- Bronc rider (người cưỡi ngựa hoang): chỉ người chuyên cưỡi ngựa hoang trong rodeo.
- Bull rider (người cưỡi bò): chỉ người chuyên cưỡi bò trong rodeo.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rodeo rider". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "ride" (cưỡi): - Ride in a rodeo: tham gia cưỡi trong một cuộc thi rodeo. - He has been riding in rodeos since he was a teenager. (Anh ấy đã tham gia cưỡi trong các cuộc thi rodeo từ khi còn là thiếu niên.)
- "Rodeo clown" (chú hề rodeo): không phải "rodeo rider", nhưng là một thuật ngữ liên quan, chỉ người đóng vai trò hài hước và bảo vệ người cưỡi bò khỏi bị thương.
- The rodeo clown distracted the bull to protect the fallen rider. (Chú hề rodeo đã đánh lạc hướng con bò để bảo vệ người cưỡi bị ngã.)