roentgen ray

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia Röntgen: "roentgen ray" một thuật ngữ chỉ tia X, một loại bức xạ điện từ bước sóng ngắn, được tạo ra khi các electron tốc độ cao va chạm vào một mục tiêu rắn. Thuật ngữ này được đặt theo tên nhà vật lý học Wilhelm Röntgen, người phát hiện ra tia X.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng tia Röntgen để kiểm tra xương gãy của bệnh nhân.)
  • (Tia Röntgen thường được sử dụng trong chụp ảnh y khoa để phát hiện gãy xương khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exposed to roentgen rays": bị phơi nhiễm tia Röntgen.

    • Prolonged exposure to roentgen rays can be harmful to human tissue. (Việc phơi nhiễm kéo dài với tia Röntgen có thể gây hại cho người.)
  • "roentgen ray diffraction": nhiễu xạ tia Röntgen, một kỹ thuật dùng để nghiên cứu cấu trúc tinh thể.

    • Roentgen ray diffraction is essential for determining the atomic structure of crystals. (Nhiễu xạ tia Röntgen rất cần thiết để xác định cấu trúc nguyên tử của tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Roentgenography (danh từ): kỹ thuật chụp ảnh bằng tia Röntgen.

    • Roentgenography has revolutionized diagnostic medicine. (Kỹ thuật chụp ảnh bằng tia Röntgen đã cách mạng hóa y học chẩn đoán.)
  • Roentgenogram (danh từ): phim chụp X-quang.

    • The radiologist examined the roentgenogram for any abnormalities. (Bác sĩ X-quang đã kiểm tra phim chụp để tìm bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • X-ray (danh từ): tia X, thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • The dentist took an X-ray of my teeth. (Nha sĩ đã chụp X-quang răng của tôi.)
  • Röntgen ray (danh từ): một biến thể chính tả khác của "roentgen ray".

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "roentgen ray"