roentgenium

Định nghĩa

Roentgenium một Danh từ (giống đực) trong hóa học. - Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "Roentgenium" một nguyên tố hóa học tổng hợp, tính phóng xạ cao, nằm trong nhóm các nguyên tố siêu urani ( số nguyên tử lớn hơn urani). không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Roentgenium một nguyên tố tổng hợp phân rất nhanh.)
  • (Các nhà khoa học chỉ mới tạo ra được một vài nguyên tử roentgenium cho đến nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu hóa học: "Rg" ký hiệu viết tắt của roentgenium trong bảng tuần hoàn.

    • The element with the symbol Rg is roentgenium. (Nguyên tố ký hiệu Rg roentgenium.)
  • Số nguyên tử: Roentgenium số nguyên tử 111.

    • Roentgenium is element number 111 on the periodic table. (Roentgenium nguyên tố số 111 trên bảng tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roentgen (Danh từ): đơn vị đo bức xạ, đặt theo tên nhà vật Wilhelm Röntgen (người phát hiện ra tia X).
    • The roentgen is a unit of measurement for radiation. (Roentgen một đơn vị đo bức xạ.)
  • Roentgenography (Danh từ): kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X.
    • Roentgenography is commonly used in medical diagnostics. (Kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X thường được dùng trong chẩn đoán y khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 111: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
    • Element 111 was named roentgenium in 2004. (Nguyên tố 111 được đặt tên roentgenium vào năm 2004.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "roentgenium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

roentgenium
A scientist carefully handles a sample of roentgenium in a secure laboratory.