roentgenoscope

roentgenoscope

A doctor uses a roentgenoscope to examine a patient's hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy X-quang huỳnh quang: "roentgenoscope" một thiết bị X-quang kết hợp nguồn phát tia X với một màn hình huỳnh quang, cho phép quan sát trực tiếp hình ảnh bên trong cơ thể không cần chụp phim. Từ này thường được dùng trong y học để chỉ máy soi chiếu X-quang thời gian thực, giúp bác sĩ theo dõi chuyển động của các cơ quan nội tạng.

dụ sử dụng
  • (The doctor used a roentgenoscope to examine the patient's broken bone.)
  • (Roentgenoscope technology revolutionized diagnostic imaging in the 20th century.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roentgenoscopic examination": kiểm tra bằng máy roentgenoscope, thường chỉ quy trình y tế dùng thiết bị này để chẩn đoán.
    • The patient underwent a roentgenoscopic examination to detect any foreign objects. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc kiểm tra bằng máy roentgenoscope để phát hiện dị vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Roentgenoscopy (danh từ): phương pháp soi chiếu bằng máy roentgenoscope.
    • Roentgenoscopy allows real-time observation of internal organs. (Phương pháp soi chiếu bằng máy roentgenoscope cho phép quan sát nội tạng theo thời gian thực.)
  • Roentgenographic (tính từ): thuộc về chụp X-quang (phim), khác với roentgenoscope ở chỗ dùng phim thay vì quan sát trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Fluoroscope: máy huỳnh quang, từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • X-ray fluoroscope: máy X-quang huỳnh quang (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Under a roentgenoscope: dưới sự soi chiếu của máy roentgenoscope.
    • The surgeon placed the needle under a roentgenoscope to ensure precision. (Bác sĩ phẫu thuật đặt kim dưới sự soi chiếu của máy roentgenoscope để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Roentgenoscope's eye": cách nói ẩn dụ chỉ khả năng nhìn thấu của máy X-quang, tương tự "tia X-quang".
    • The doctor saw the fracture with the roentgenoscope's eye. (Bác sĩ nhìn thấy vết nứt bằng con mắt của máy roentgenoscope.)