rofecoxib

rofecoxib

A doctor discusses the prescription of rofecoxib with a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc ức chế Cox-2 (tên thương mại Vioxx) được sử dụng để giảm đau viêm không gây hại cho đường tiêu hóa; đã bị thu hồi tự nguyện khỏi thị trường vào năm 2004 do các nguy về tim mạch.

dụ sử dụng
  • (Rofecoxib từng được đơn rộng rãi cho chứng đau viêm khớp.)
  • (Việc thu hồi rofecoxib khỏi thị trường đã làm dấy lên lo ngại về an toàn thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rofecoxib một chất ức chế Cox-2 chọn lọc": Nhấn mạnh chế hoạt động của thuốc, chỉ ức chế enzyme cyclooxygenase-2 (gây viêm) không ảnh hưởng đến enzyme Cox-1 (bảo vệ dạ dày).

    • Rofecoxib được thiết kế để giảm viêm không gây loét dạ dày như các NSAID truyền thống. (Rofecoxib was designed to reduce inflammation without causing stomach ulcers like traditional NSAIDs.)
  • "Vụ bê bối rofecoxib": Đề cập đến việc thu hồi thuốc các vụ kiện liên quan đến nguy đau tim đột quỵ.

    • Vụ bê bối rofecoxib đã dẫn đến các cải cách trong quy trình phê duyệt thuốc. (The rofecoxib scandal led to reforms in drug approval processes.)
Biến thể từ gần giống
  • Rofecoxib (danh từ): Dạng gốc của thuốc.
  • Vioxx (danh từ riêng): Tên thương mại của rofecoxib.
    • Bệnh nhân đã dùng Vioxx trong nhiều năm trước khi bị thu hồi. (Patients had taken Vioxx for years before it was withdrawn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất ức chế Cox-2: Một nhóm thuốc chế tương tự, bao gồm celecoxib (Celebrex) etoricoxib (Arcoxia).
  • NSAID (thuốc chống viêm không steroid): Nhóm thuốc rộng hơn, nhưng rofecoxib thuộc phân nhóm ức chế Cox-2 chọn lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến rofecoxib đây tên thuốc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến rofecoxib. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ "bài học từ rofecoxib" thường được dùng để chỉ những bài học về an toàn dược phẩm quản lý rủi ro.