rogation day
Danh từ:
- Ngày cầu nguyện: "rogation day" chỉ một trong ba ngày trước Lễ Thăng Thiên (Ascension Day) trong lịch Kitô giáo. Đây là những ngày được một số tín hữu Kitô giáo dành riêng để cầu nguyện, khẩn cầu, và xin ơn lành, thường liên quan đến mùa màng và sự phước hạnh.
Rogation days are traditionally observed with prayers and processions.
(Ngày cầu nguyện thường được tổ chức bằng những buổi cầu nguyện và rước kiệu.)Farmers in medieval Europe often prayed for good harvests during rogation days.
(Nông dân ở châu Âu thời trung cổ thường cầu nguyện cho mùa màng bội thu trong những ngày cầu nguyện.)
"to observe rogation days": tuân thủ hoặc tổ chức các ngày cầu nguyện.
- Many rural parishes continue to observe rogation days with special masses.(Nhiều giáo xứ nông thôn tiếp tục tuân thủ các ngày cầu nguyện bằng những thánh lễ đặc biệt.)
"rogation day procession": cuộc rước kiệu trong ngày cầu nguyện.
- The rogation day procession went through the fields to bless the crops.(Cuộc rước kiệu ngày cầu nguyện đi qua các cánh đồng để ban phước cho mùa màng.)
Rogation (danh từ): hành động cầu nguyện hoặc khẩn cầu, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- The rogation was held to ask for divine protection.(Buổi cầu nguyện được tổ chức để xin sự bảo vệ thiêng liêng.)
Rogation Sunday (danh từ): Chủ nhật trước Lễ Thăng Thiên, đôi khi được coi là ngày bắt đầu của các ngày cầu nguyện.
- Rogation Sunday marks the beginning of the rogation days.(Chủ nhật cầu nguyện đánh dấu sự khởi đầu của các ngày cầu nguyện.)
- Ember days (danh từ số nhiều): các ngày ăn chay và cầu nguyện trong Kitô giáo, nhưng khác thời điểm trong năm.
- Supplication days (danh từ số nhiều): ngày dành riêng cho việc khẩn cầu, ít phổ biến hơn.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rogation day", nhưng có thể dùng: - Pray for: cầu nguyện cho.
- They pray for good weather during rogation days.
(Họ cầu nguyện cho thời tiết tốt trong những ngày cầu nguyện.)
- "Rogation tide": mùa hoặc thời kỳ của các ngày cầu nguyện.
- Rogation tide is a time of spiritual reflection.(Mùa cầu nguyện là thời gian suy ngẫm tâm linh.)