roger williams
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Roger Williams: Một giáo sĩ và nhà thực dân người Anh thế kỷ 17, người bị trục xuất khỏi Thuộc địa Vịnh Massachusetts vì chỉ trích chủ nghĩa Thanh giáo. Ông thành lập thành phố Providence vào năm 1636 và xin được hiến chương hoàng gia cho Thuộc địa Rhode Island vào năm 1663 (1603-1683).
Ví dụ sử dụng
- (Roger Williams đã thành lập Providence như một nơi trú ẩn cho tự do tôn giáo.)
- (Những ý tưởng của Roger Williams đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của lòng khoan dung tôn giáo ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Roger Williams": di sản của Roger Williams, thường được nhắc đến trong bối cảnh thảo luận về tự do tôn giáo và tách biệt nhà thờ khỏi nhà nước.
- Scholars often study the legacy of Roger Williams in the context of early American democracy. (Các học giả thường nghiên cứu di sản của Roger Williams trong bối cảnh nền dân chủ sơ khai của Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Williams (danh từ riêng): họ phổ biến, nhưng khi đứng một mình thường không chỉ riêng Roger Williams.
- Providence (danh từ riêng): tên thành phố do Roger Williams thành lập, thường được nhắc đến cùng với tên ông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà lập quốc: Người sáng lập một thuộc địa hoặc quốc gia (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
- Người đấu tranh cho tự do tôn giáo: Mô tả vai trò của Roger Williams trong việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
- "the Roger Williams of [something]": Một cách nói ẩn dụ để chỉ người tiên phong trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là về tự do hoặc cải cách.
- He is considered the Roger Williams of modern education reform. (Ông ấy được coi là Roger Williams của cải cách giáo dục hiện đại.)