rogue elephant

rogue elephant

A rogue elephant charges through the tall grass.

Định nghĩa

Danh từ: "Rogue elephant" một con voi hoang dã hung dữ bị tách khỏi đàn. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một cá thể voi đực trưởng thành sống đơn độc hành vi hung hăng, phá phách, khác với tập tính sống bầy đàn thông thường của loài voi.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân rất sợ hãi con voi hoang dã hung dữ đã phá hoại mùa màng của họ.)
  • (Nhân viên kiểm lâm được gọi đến để truy tìm con voi đơn độc hung hãn trước khi gây thêm thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "Rogue elephant" còn được dùng để chỉ một người hoặc một thực thể hành động một cách độc lập, không tuân theo các quy tắc chung, thường gây rối loạn hoặc nguy hiểm cho tập thể.
    • The politician was considered a rogue elephant within his own party, constantly challenging the leadership. (Chính trị gia đó bị coi một kẻ nổi loạn trong chính đảng của mình, liên tục thách thức ban lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogue (adj): hoang dã, hung dữ (thường dùng cho động vật); hoặc nổi loạn, bất trị (dùng cho người).
    • A rogue wave (một con sóng dữ bất thường).
    • A rogue agent (một điệp viên nổi loạn).
  • Rogue male (n): con đực đơn độc (thường voi), tương tự như "rogue elephant" nhưng nhấn mạnh vào giới tính.
Từ đồng nghĩa
  • Loner (n): kẻ sống đơn độc.
  • Outcast (n): kẻ bị ruồng bỏ, bị tách khỏi cộng đồng.
  • Rebel (n): kẻ nổi loạn (dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: tách khỏi, thoát khỏi (một nhóm).
    • The rogue elephant broke away from the herd years ago. (Con voi đơn độc đó đã tách khỏi đàn từ nhiều năm trước.)
Thành ngữ liên quan
  • A lone wolf: kẻ sống đơn độc, thường ám chỉ người thích làm việc một mình (tương tự "rogue elephant" nhưng không mang tính hung dữ).
    • He has always been a lone wolf, preferring to work alone. (Anh ấy luôn một kẻ sống đơn độc, thích làm việc một mình.)
  • Black sheep: con cừu đen (chỉ người khác biệt, bị coi xấu trong gia đình hoặc nhóm).
    • She was the black sheep of the family, always causing trouble. ( ấy con cừu đen của gia đình, luôn gây rắc rối.)