rogue's gallery

rogue's gallery

A detective examines a rogue's gallery of wanted posters on the precinct wall.

Định nghĩa

Danh từ: rogue's gallery (cố định, không dạng số nhiều thay đổi)

  1. Bộ sưu tập ảnh của tội phạm: Một bộ sưu tập ảnh chụp hoặc hình ảnh của những tên tội phạm, thường được cảnh sát hoặc cơ quan điều tra lưu giữ để nhận dạng.

    • The police department kept a rogue's gallery of known criminals. (Sở cảnh sát lưu giữ một bộ sưu tập ảnh của những tên tội phạm nổi tiếng.)
  2. Một nhóm người không mong muốn: Một tập hợp những người đáng ghét, đáng khinh, hoặc hành vi xấu xa, thường được nhắc đến một cách mỉa mai hoặc hài hước.

    • The meeting was a rogue's gallery of complainers and troublemakers. (Cuộc họp một tập hợp những kẻ hay phàn nàn gây rối.)
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ảnh của những kẻ hành quyết thời trung cổ.)
  • (Trong tiểu thuyết, quán bar một tập hợp những điệp viên kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rogue's gallery of [danh từ]": dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật đặc điểm tiêu cực, đáng khinh, thường mang tính châm biếm.

    • The company's annual report was a rogue's gallery of failed projects. (Báo cáo thường niên của công ty một tập hợp những dự án thất bại.)
  • "to be part of the rogue's gallery": trở thành một thành viên đáng chú ý trong nhóm người xấu hoặc không mong muốn.

    • He became part of the rogue's gallery of corrupt politicians. (Anh ta trở thành một phần của tập hợp những chính trị gia tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogue (adj): gian xảo, lừa đảo, bất chính.
    • He is a rogue trader who cheated his clients. (Anh ta một thương nhân gian xảo đã lừa gạt khách hàng của mình.)
  • Gallery (n): phòng trưng bày, phòng triển lãm.
    • The art gallery features modern paintings. (Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các bức tranh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection of criminals: bộ sưu tập tội phạm.
  • Rogues' gallery: biến thể viết tắt, nghĩa tương tự.
  • Unsavory group: nhóm người đáng ghê tởm.
  • Hall of shame: danh sách những người đáng xấu hổ (thường dùng trong ngữ cảnh mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To have a rogue's gallery of: một tập hợp những người hoặc vật đáng khinh.
    • The old mansion had a rogue's gallery of strange artifacts. (Ngôi biệt thự một tập hợp những hiện vật kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • A rogue's gallery of rogues: một tập hợp những kẻ lừa đảo, xấu xa (dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực).
    • The meeting was a rogue's gallery of rogues from the underworld. (Cuộc họp một tập hợp những kẻ lừa đảo từ thế giới ngầm.)