rohypnol
Danh từ (không đếm được)
- Rohypnol là một loại thuốc an thần và gây ngủ mạnh, thường được biết đến với tên thương mại là Rohypnol. Thuốc này thuộc nhóm benzodiazepin, có tác dụng làm giảm lo âu, thư giãn cơ bắp và gây buồn ngủ. Do tác dụng mạnh và khả năng gây mất trí nhớ tạm thời, Rohypnol thường bị lợi dụng trong các vụ tấn công tình dục (còn gọi là "ma túy hiếp dâm"). Thuốc này được kê đơn hợp pháp tại một số quốc gia như châu Âu, Mexico và Colombia, nhưng bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ ở nhiều nơi khác, bao gồm Hoa Kỳ.
- (Rohypnol là một loại thuốc an thần và gây ngủ thường bị sử dụng trong các vụ tấn công tình dục.)
- (Thuốc này được bán hợp pháp ở châu Âu, Mexico và Colombia, nhưng bất hợp pháp ở nhiều quốc gia khác.)
"to be slipped Rohypnol": bị bỏ thuốc Rohypnol vào đồ uống mà không biết.
- She was slipped Rohypnol at the party and couldn't remember what happened. (Cô ấy bị bỏ thuốc Rohypnol vào đồ uống tại bữa tiệc và không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra.)
"Rohypnol abuse": lạm dụng thuốc Rohypnol.
- Rohypnol abuse can lead to severe addiction and memory loss. (Lạm dụng Rohypnol có thể dẫn đến nghiện nặng và mất trí nhớ.)
Roofie (danh từ, tiếng lóng): tên gọi thông tục của Rohypnol.
- He was accused of putting a roofie in her drink. (Anh ta bị buộc tội bỏ thuốc Roofie vào đồ uống của cô ấy.)
Flunitrazepam (danh từ): tên hóa học của Rohypnol.
- Flunitrazepam is the active ingredient in Rohypnol. (Flunitrazepam là thành phần hoạt chất trong Rohypnol.)
- Date rape drug: ma túy hiếp dâm (thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc bị lợi dụng trong tấn công tình dục).
- Sedative-hypnotic: thuốc an thần - gây ngủ (nhóm thuốc chứa Rohypnol).
- Slip something into: bỏ lén (thuốc) vào đồ uống.
- The attacker slipped Rohypnol into her drink without her noticing. (Kẻ tấn công đã bỏ lén Rohypnol vào đồ uống của cô ấy mà không bị phát hiện.)
- To be roofied: bị bỏ thuốc Rohypnol (tiếng lóng).
- She woke up feeling confused, realizing she had been roofied. (Cô ấy thức dậy trong trạng thái bối rối, nhận ra mình đã bị bỏ thuốc.)