roiled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị khuấy động mạnh, hỗn loạn (chất lỏng): "roiled" mô tả trạng thái của một chất lỏng bị quấy động dữ dội, tạo thành dòng chảy hỗn loạn hoặc đục ngầu.
- Bực tức, cáu giận: "roiled" còn chỉ trạng thái cảm xúc bị kích động, khó chịu hoặc tức giận vì một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chất lỏng):
- The river's roiling current made swimming dangerous. (Dòng chảy hỗn loạn của con sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.)
- After the storm, the lake was roiled with mud and debris. (Sau cơn bão, mặt hồ bị khuấy động đục ngầu bởi bùn và mảnh vụn.)
Tính từ (cảm xúc):
- She felt roiled by the constant delays. (Cô ấy cảm thấy bực tức vì những sự chậm trễ liên tục.)
- His roiled expression showed he was deeply annoyed. (Vẻ mặt bực tức của anh ấy cho thấy anh ấy đang rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"roiled by something": bị kích động, tức giận bởi điều gì.
- The public was roiled by the government's decision. (Công chúng bị kích động bởi quyết định của chính phủ.)
"to be in a roiled state": ở trong trạng thái hỗn loạn hoặc xáo trộn.
- The company's finances are in a roiled state after the scandal. (Tài chính của công ty đang ở trong trạng thái xáo trộn sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Roil (động từ): khuấy động, làm hỗn loạn; làm bực tức.
- The wind roiled the surface of the pond. (Gió khuấy động mặt ao.)
- His remarks roiled the crowd. (Những lời nhận xét của anh ta đã khuấy động đám đông.)
Roiling (tính từ/danh động từ): đang khuấy động; sự xáo trộn.
- The roiling waters were dangerous. (Dòng nước đang khuấy động rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
Agitated (tính từ): bị kích động, xáo trộn (cả về chất lỏng và cảm xúc).
- The agitated crowd demanded answers. (Đám đông bị kích động yêu cầu câu trả lời.)
Turbulent (tính từ): hỗn loạn, dữ dội (thường dùng cho chất lỏng hoặc không khí).
- Turbulent rapids made the river impassable. (Ghềnh thác hỗn loạn khiến dòng sông không thể vượt qua.)
Irritated (tính từ): bực mình, khó chịu (dùng cho cảm xúc).
- He was irritated by the constant noise. (Anh ấy bực mình vì tiếng ồn liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roil up: khuấy động lên, làm xáo trộn.
- The storm roiled up the sea. (Cơn bão đã khuấy động biển lên.)
Thành ngữ liên quan
- To roil the waters: làm xáo trộn tình hình, gây rối.
- His comments only served to roil the waters of the debate. (Những bình luận của anh ta chỉ làm xáo trộn cuộc tranh luận.)