roiled

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị khuấy động mạnh, hỗn loạn (chất lỏng): "roiled" mô tả trạng thái của một chất lỏng bị quấy động dữ dội, tạo thành dòng chảy hỗn loạn hoặc đục ngầu.
    • Bực tức, cáu giận: "roiled" còn chỉ trạng thái cảm xúc bị kích động, khó chịu hoặc tức giận một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chất lỏng):

    • The river's roiling current made swimming dangerous. (Dòng chảy hỗn loạn của con sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.)
    • After the storm, the lake was roiled with mud and debris. (Sau cơn bão, mặt hồ bị khuấy động đục ngầu bởi bùn mảnh vụn.)
  • Tính từ (cảm xúc):

    • She felt roiled by the constant delays. ( ấy cảm thấy bực tức những sự chậm trễ liên tục.)
    • His roiled expression showed he was deeply annoyed. (Vẻ mặt bực tức của anh ấy cho thấy anh ấy đang rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roiled by something": bị kích động, tức giận bởi điều .

    • The public was roiled by the government's decision. (Công chúng bị kích động bởi quyết định của chính phủ.)
  • "to be in a roiled state": ở trong trạng thái hỗn loạn hoặc xáo trộn.

    • The company's finances are in a roiled state after the scandal. (Tài chính của công ty đangtrong trạng thái xáo trộn sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Roil (động từ): khuấy động, làm hỗn loạn; làm bực tức.

    • The wind roiled the surface of the pond. (Gió khuấy động mặt ao.)
    • His remarks roiled the crowd. (Những lời nhận xét của anh ta đã khuấy động đám đông.)
  • Roiling (tính từ/danh động từ): đang khuấy động; sự xáo trộn.

    • The roiling waters were dangerous. (Dòng nước đang khuấy động rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitated (tính từ): bị kích động, xáo trộn (cả về chất lỏng cảm xúc).

    • The agitated crowd demanded answers. (Đám đông bị kích động yêu cầu câu trả lời.)
  • Turbulent (tính từ): hỗn loạn, dữ dội (thường dùng cho chất lỏng hoặc không khí).

    • Turbulent rapids made the river impassable. (Ghềnh thác hỗn loạn khiến dòng sông không thể vượt qua.)
  • Irritated (tính từ): bực mình, khó chịu (dùng cho cảm xúc).

    • He was irritated by the constant noise. (Anh ấy bực mình tiếng ồn liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roil up: khuấy động lên, làm xáo trộn.
    • The storm roiled up the sea. (Cơn bão đã khuấy động biển lên.)
Thành ngữ liên quan
  • To roil the waters: làm xáo trộn tình hình, gây rối.
    • His comments only served to roil the waters of the debate. (Những bình luận của anh ta chỉ làm xáo trộn cuộc tranh luận.)