rolando's fissure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khe nứt Rolando: "Rolando's fissure" là một khe nứt sâu trên bề mặt não, kéo dài lên trên ở mặt bên của cả hai bán cầu đại não. Khe nứt này đóng vai trò ranh giới giải phẫu giữa thùy trán (frontal lobe) và thùy đỉnh (parietal lobe) của não.
Ví dụ sử dụng
- (Khe nứt Rolando còn được gọi là rãnh trung tâm trong giải phẫu học hiện đại.)
- (Tổn thương khu vực xung quanh khe nứt Rolando có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động và cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to locate the rolando's fissure": xác định vị trí của khe nứt Rolando.
- Neurosurgeons use imaging techniques to locate the rolando's fissure before surgery. (Các bác sĩ phẫu thuật thần kinh sử dụng kỹ thuật hình ảnh để xác định vị trí khe nứt Rolando trước khi phẫu thuật.)
"the significance of the rolando's fissure": ý nghĩa của khe nứt Rolando.
- The significance of the rolando's fissure lies in its role as a boundary between motor and sensory cortices. (Ý nghĩa của khe nứt Rolando nằm ở vai trò ranh giới giữa vỏ não vận động và vỏ não cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
Rãnh trung tâm (central sulcus): thuật ngữ hiện đại hơn để chỉ cùng một cấu trúc.
- The central sulcus is synonymous with rolando's fissure. (Rãnh trung tâm là đồng nghĩa với khe nứt Rolando.)
Khe nứt Sylvius (Sylvian fissure): một khe nứt nổi bật khác trên não, tách thùy thái dương khỏi thùy trán và thùy đỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Rãnh trung tâm (central sulcus): thuật ngữ giải phẫu chính thức.
- Khe nứt trung tâm (central fissure): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Rolando's fissure" là một danh từ chỉ cấu trúc giải phẫu cố định, không có động từ hoặc cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "Rolando's fissure" là thuật ngữ chuyên ngành y học, không có thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày.