role model

role model

Every child needs a positive role model to look up to.

Định nghĩa

Danh từ: Hình mẫu lý tưởng, tấm gươngmột người được coi đáng noi theo phẩm chất, hành vi hoặc thành tựu của họ, thường được người khác, đặc biệt trẻ em, ngưỡng mộ cố gắng bắt chước.

dụ sử dụng
  • (Mỗi đứa trẻ đều cần một hình mẫu lý tưởng để ngưỡng mộ.)
  • ( ấy một tấm gương tích cực cho các vận động viên trẻ.)
  • (Cha mẹ nên cố gắng làm tấm gương tốt cho con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a role model": đóng vai trò hình mẫu lý tưởng.
    • Her dedication to community service serves as a role model for others. (Sự cống hiến của ấy cho dịch vụ cộng đồng đóng vai trò hình mẫu lý tưởng cho người khác.)
  • "to be a role model for someone": tấm gương cho ai đó.
    • He is a role model for aspiring scientists. (Anh ấy tấm gương cho các nhà khoa học tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Role modeling (danh động từ): hành động làm hình mẫu lý tưởng.
    • Role modeling is crucial in leadership development. (Hành động làm hình mẫu lý tưởng rất quan trọng trong phát triển lãnh đạo.)
  • Role model (động từ): làm hình mẫu lý tưởng cho ai đó.
    • She role models resilience and kindness. ( ấy làm hình mẫu về sự kiên cường lòng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exemplar: người mẫu mực, tấm gương hoàn hảo.
  • Idol: thần tượng (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
  • Mentor: người hướng dẫn, cố vấn (có thể bao gồm cả việc làm hình mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up to: ngưỡng mộ, kính trọng (thường dùng với hình mẫu lý tưởng).
    • Children often look up to their teachers as role models. (Trẻ em thường ngưỡng mộ giáo viên của mình như những hình mẫu lý tưởng.)
  • Follow in someone's footsteps: noi gương ai đó.
    • She followed in her mother's footsteps and became a doctor, seeing her as a role model. ( ấy noi gương mẹ mình trở thành bác sĩ, coi mẹ hình mẫu lý tưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Set an example: làm gương.
    • Teachers should set an example for their students, acting as role models. (Giáo viên nên làm gương cho học sinh, đóng vai trò hình mẫu lý tưởng.)
  • Walk the talk: nói đi đôi với làm (thường dùng để chỉ hành vi của hình mẫu lý tưởng).
    • A true role model walks the talk, not just talks the talk. (Một hình mẫu lý tưởng thực sự nói đi đôi với làm, không chỉ nói suông.)