roleplaying
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhập vai, đóng vai: "roleplaying" chỉ hành động đóng một vai trò hoặc nhân vật cụ thể, thường được sử dụng trong trị liệu tâm lý, giáo dục, hoặc trò chơi nhập vai (RPG). Trong ngữ cảnh trị liệu, nó giúp bệnh nhân khám phá cảm xúc hoặc tình huống thông qua việc hóa thân vào một vai diễn.
- Hoạt động nhập vai: "roleplaying" cũng có thể chỉ hoạt động tham gia vào các trò chơi hoặc bài tập yêu cầu người chơi đóng vai một nhân vật tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Roleplaying is often used in therapy to help patients practice social interactions. (Sự nhập vai thường được sử dụng trong trị liệu để giúp bệnh nhân thực hành các tương tác xã hội.)
- The students participated in a roleplaying exercise to learn about negotiation. (Các học sinh đã tham gia một bài tập nhập vai để học về đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"roleplaying game" (RPG): trò chơi nhập vai, nơi người chơi hóa thân thành các nhân vật trong một thế giới tưởng tượng.
- Dungeons & Dragons is a classic roleplaying game. (Dungeons & Dragons là một trò chơi nhập vai kinh điển.)
"roleplaying in therapy": nhập vai trong trị liệu, một kỹ thuật tâm lý giúp bệnh nhân đối mặt với nỗi sợ hoặc rèn luyện kỹ năng xã hội.
- The therapist used roleplaying to help the client overcome anxiety. (Nhà trị liệu đã sử dụng nhập vai để giúp thân chủ vượt qua lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
Roleplay (động từ): hành động nhập vai.
- They roleplayed a customer service scenario. (Họ đã nhập vai một tình huống dịch vụ khách hàng.)
Role-player (danh từ): người tham gia nhập vai.
- He is an experienced role-player in tabletop games. (Anh ấy là một người nhập vai có kinh nghiệm trong các trò chơi bàn.)
Từ đồng nghĩa
Character acting: diễn xuất nhân vật (thường dùng trong kịch hoặc phim).
- Character acting requires deep emotional involvement. (Diễn xuất nhân vật đòi hỏi sự tham gia cảm xúc sâu sắc.)
Simulation: mô phỏng (hành động tái hiện một tình huống thực tế).
- The simulation of a job interview helped the student prepare. (Việc mô phỏng một buổi phỏng vấn xin việc đã giúp học sinh chuẩn bị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Play out: diễn ra (một cách tự nhiên), thường dùng để mô tả sự phát triển của một tình huống nhập vai.
- Let the scene play out without interruption. (Hãy để cảnh đó diễn ra mà không bị gián đoạn.)
Act out: thể hiện qua hành động, thường là để giải tỏa cảm xúc hoặc thực hành vai trò.
- Children often act out their fantasies through roleplaying. (Trẻ em thường thể hiện tưởng tượng của mình qua việc nhập vai.)
Thành ngữ liên quan
- Step into someone's shoes: đặt mình vào vị trí của người khác, tương tự với khái niệm nhập vai.
- Roleplaying allows you to step into someone's shoes and see the world from their perspective. (Nhập vai cho phép bạn đặt mình vào vị trí của người khác và nhìn thế giới từ góc nhìn của họ.)