roll around
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Diễn ra định kỳ, xảy ra theo chu kỳ: "roll around" mô tả một sự kiện hoặc thời điểm xảy ra thường xuyên, lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng năm hoặc theo mùa.
Ví dụ sử dụng
- (Giáng sinh lại đến nữa rồi.)
- (Khi mùa hè đến, chúng tôi luôn đi biển.)
- (Sinh nhật của anh ấy sắp đến rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as something rolls around": dùng để nhấn mạnh thời điểm một sự kiện lặp lại xảy ra.
- As the election rolls around, politicians start making promises. (Khi cuộc bầu cử đến gần, các chính trị gia bắt đầu đưa ra lời hứa.)
"to have something roll around": diễn tả việc chờ đợi một sự kiện lặp lại.
- I'm looking forward to the festival when it rolls around. (Tôi đang mong chờ lễ hội khi nó đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Roll (động từ): lăn, cuộn; cũng có thể dùng để chỉ sự chuyển động tuần hoàn.
- The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
- Around (trạng từ): xung quanh, vòng quanh; trong cụm "roll around", nó nhấn mạnh sự quay vòng của thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Come around: đến, xảy ra (thường dùng cho sự kiện lặp lại).
- Spring comes around every year. (Mùa xuân đến hàng năm.)
- Occur regularly: xảy ra thường xuyên.
- The meeting occurs regularly on Mondays. (Cuộc họp diễn ra thường xuyên vào thứ Hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll in: đến với số lượng lớn hoặc liên tục.
- Donations started rolling in after the appeal. (Các khoản quyên góp bắt đầu đổ về sau lời kêu gọi.)
- Roll up: đến, xuất hiện (thường là không đúng giờ hoặc bất ngờ).
- He rolled up late to the party. (Anh ấy đến muộn bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Get the ball rolling: bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
- Let's get the ball rolling on this project. (Hãy bắt đầu dự án này nào.)
- Roll with the punches: thích nghi với khó khăn.
- You have to roll with the punches in this job. (Bạn phải thích nghi với khó khăn trong công việc này.)