roll down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):

  1. Lăn xuống: Chỉ hành động cuộn tròn hoặc di chuyển theo chiều hướng xuống dưới, thường trên một bề mặt dốc.

    • dụ: The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
  2. Lăn thành khối lớn lao xuống núi (tuyết): Được sử dụng để miêu tả hiện tượng tuyết tích tụ thành một khối lớn rồi lao xuống núi, tạo thành tuyết lở.

    • dụ: The snow began to roll down the mountain, creating an avalanche. (Tuyết bắt đầu lăn thành khối lớn lao xuống núi, tạo ra một trận tuyết lở.)
dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích lăn xuống con dốc cỏ trong công viên.)
  • (Một tảng đá lớn lăn xuống vách đá chặn đường.)
  • (Quả cầu tuyết lăn xuống đồi, ngày càng to ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roll down the window": Mở cửa kính xe xuống (thường bằng cách xoay tay quay hoặc nhấn nút).

    • He rolled down the car window to get some fresh air. (Anh ấy mở cửa kính xe xuống để hít thở không khí trong lành.)
  • "Roll down the sleeve": Xắn hoặc kéo tay áo xuống.

    • She rolled down her sleeves before entering the meeting. ( ấy kéo tay áo xuống trước khi vào cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (động từ): Lăn, cuộn.

    • The coin rolled across the floor. (Đồng xu lăn trên sàn nhà.)
  • Roll-up (danh từ): Cái cuộn lại ( dụ: bản đồ cuộn, rèm cuốn).

    • The map is a roll-up, easy to store. (Bản đồ loại cuộn lại, dễ cất giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lăn xuống: (lăn xuống, ngã nhào), (trượt xuống).
  • Lao xuống (tuyết): (tuyết lở), (đổ xuống như thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll off: Lăn ra khỏi (một bề mặt).

    • The marble rolled off the table. (Viên bi lăn ra khỏi bàn.)
  • Roll over: Lăn qua, lật qua.

    • The dog rolled over on its back. (Con chó lăn qua nằm ngửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Roll down the red carpet": Chào đón trọng thể, đón tiếp long trọng.
    • The celebrity was rolled down the red carpet at the premiere. (Người nổi tiếng được chào đón trọng thể trên thảm đỏ tại buổi ra mắt phim.)
roll down
A large avalanche of snow begins to roll down the steep mountainside.