roll down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
Lăn xuống: Chỉ hành động cuộn tròn hoặc di chuyển theo chiều hướng xuống dưới, thường là trên một bề mặt dốc.
- Ví dụ: The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
Lăn thành khối lớn và lao xuống núi (tuyết): Được sử dụng để miêu tả hiện tượng tuyết tích tụ thành một khối lớn rồi lao xuống núi, tạo thành tuyết lở.
- Ví dụ: The snow began to roll down the mountain, creating an avalanche. (Tuyết bắt đầu lăn thành khối lớn lao xuống núi, tạo ra một trận tuyết lở.)
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thích lăn xuống con dốc cỏ trong công viên.)
- (Một tảng đá lớn lăn xuống vách đá và chặn đường.)
- (Quả cầu tuyết lăn xuống đồi, ngày càng to ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roll down the window": Mở cửa kính xe xuống (thường bằng cách xoay tay quay hoặc nhấn nút).
- He rolled down the car window to get some fresh air. (Anh ấy mở cửa kính xe xuống để hít thở không khí trong lành.)
"Roll down the sleeve": Xắn hoặc kéo tay áo xuống.
- She rolled down her sleeves before entering the meeting. (Cô ấy kéo tay áo xuống trước khi vào cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Roll (động từ): Lăn, cuộn.
- The coin rolled across the floor. (Đồng xu lăn trên sàn nhà.)
Roll-up (danh từ): Cái cuộn lại (ví dụ: bản đồ cuộn, rèm cuốn).
- The map is a roll-up, easy to store. (Bản đồ là loại cuộn lại, dễ cất giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Lăn xuống: (lăn xuống, ngã nhào), (trượt xuống).
- Lao xuống (tuyết): (tuyết lở), (đổ xuống như thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Roll off: Lăn ra khỏi (một bề mặt).
- The marble rolled off the table. (Viên bi lăn ra khỏi bàn.)
Roll over: Lăn qua, lật qua.
- The dog rolled over on its back. (Con chó lăn qua nằm ngửa.)
Thành ngữ liên quan
- "Roll down the red carpet": Chào đón trọng thể, đón tiếp long trọng.
- The celebrity was rolled down the red carpet at the premiere. (Người nổi tiếng được chào đón trọng thể trên thảm đỏ tại buổi ra mắt phim.)