roll in
Định nghĩa
- Động từ (Cụm động từ):
- Đổ vào, chảy vào, ùa vào: "roll in" mô tả hành động của một thứ gì đó (thường là chất lỏng, đám đông, hoặc thứ vô hình như mây, sương) di chuyển vào một nơi nào đó với số lượng lớn và liên tục, giống như sóng cuộn.
- Đến nơi với số lượng lớn: Dùng để chỉ việc người hoặc vật đến đông đúc và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Sương mù từ biển đổ vào.)
- (Khách du lịch từ vùng nông thôn lân cận ùa vào.)
- (Tiền mặt đổ về sau khi ra mắt sản phẩm thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to roll in" (nghĩa bóng): Chỉ việc một thứ gì đó (tiền bạc, cơ hội, lời đề nghị) đến với số lượng lớn và đều đặn.
- Offers of help rolled in from all over the country. (Những lời đề nghị giúp đỡ từ khắp cả nước ùa về.)
- "to be rolling in it" (thành ngữ): Có rất nhiều tiền, giàu có.
- After winning the lottery, he's rolling in it. (Sau khi trúng số, anh ấy giàu sụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Roll-in (danh từ): Hành động hoặc quá trình đổ vào; cũng có thể chỉ một phần của thiết bị có thể lăn vào (ví dụ: giường lăn trong bệnh viện).
- The roll-in of new data caused system overload. (Việc đổ dữ liệu mới vào đã gây quá tải hệ thống.)
- Rolling in (hiện tại phân từ): Đang đổ vào, đang ùa vào.
- The clouds are rolling in fast. (Những đám mây đang kéo đến nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour in: đổ vào (dùng cho chất lỏng hoặc người).
- Flood in: tràn vào (nhấn mạnh số lượng lớn).
- Stream in: chảy vào (thường dùng cho dòng người hoặc vật liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll out: triển khai, tung ra (sản phẩm, kế hoạch).
- The company will roll out a new software update next month. (Công ty sẽ triển khai bản cập nhật phần mềm mới vào tháng tới.)
- Roll over: lăn qua, gia hạn (khoản vay).
- He decided to roll over his car loan. (Anh ấy quyết định gia hạn khoản vay mua xe.)
Thành ngữ liên quan
- Roll in the aisles: cười ngả nghiêng (thường trong rạp hát).
- The comedian had the audience rolling in the aisles. (Diễn viên hài khiến khán giả cười ngả nghiêng.)
- Roll with the punches: thích nghi với khó khăn.
- You have to learn to roll with the punches in this job. (Bạn phải học cách thích nghi với khó khăn trong công việc này.)