roll off

Định nghĩa

Động từ: - Đọc/liệt kê một cách trôi chảy, hùng hồn: "roll off" có nghĩa nói hoặc đọc một danh sách, một đoạn văn bản, hoặc thông tin một cách dễ dàng, lưu loát, thường không cần suy nghĩ nhiều, giống như đang đọc thuộc lòng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể đọc trôi chảy tên của tất cả các nguyên tố hóa học không cần nhìn sách.)
  • ( ấy liệt kê một cách trôi chảy một danh sách các lý do cho việc đến muộn.)
  • (Hướng dẫn viên du lịch đã kể trôi chảy các sự kiện về lịch sử của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roll off the tongue": dễ nói, dễ phát âm (thường dùng cho từ ngữ hoặc cụm từ).
    • The phrase "beautiful day" just rolls off the tongue. (Cụm từ "ngày đẹp trời" thật dễ nói.)
  • "roll off one's back": không ảnh hưởng đến ai đó, bị bỏ qua một cách dễ dàng (thường dùng cho lời chỉ trích hoặc xúc phạm).
    • Criticism just rolls off his back; he never takes it personally. (Lời chỉ trích cứ lướt qua anh ấy; anh ấy không bao giờ để bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll-off (danh từ): cuộc thi hoặc sự kiện quyết định người thắng cuộc sau khi hòa ( dụ: trong thể thao hoặc cuộc thi).
    • The game ended in a tie, so they had a roll-off to decide the winner. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, vậy họ đã một cuộc thi quyết định để chọn ra người thắng cuộc.)
  • Roll out (động từ): triển khai, tung ra (sản phẩm, chương trình).
    • The company will roll out the new software next month. (Công ty sẽ triển khai phần mềm mới vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Recite: đọc thuộc lòng, kể lại.
  • Rattle off: nói một cách nhanh chóng dễ dàng (thường danh sách).
  • Reel off: liệt kê một cách trôi chảy (thường thông tin hoặc tên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll off (như đã định nghĩa): đọc/liệt kê trôi chảy.
    • He rolled off the statistics without hesitation. (Anh ấy đọc trôi chảy các số liệu thống không do dự.)
  • Roll on (phrasal verb): tiếp diễn, trôi qua (thời gian).
    • The years rolled on, and nothing changed. (Năm tháng trôi qua, không thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll off the assembly line: được sản xuất hàng loạt (thường dùng cho sản phẩm công nghiệp).
    • New cars roll off the assembly line every day. (Xe hơi mới được sản xuất hàng loạt mỗi ngày.)
  • Roll off one's shoulders: không bị ảnh hưởng, dễ dàng bỏ qua.
    • He let the criticism roll off his shoulders. (Anh ấy để lời chỉ trích trôi qua vai mình.)
roll off
He can roll off the names of all the chemical elements without hesitation.