roll up

Định nghĩa

roll up (cụm động từ) các nghĩa chính sau:

  1. Cuộn tròn, cuộn lại: Hành động làm cho vật đó trở thành hình trụ hoặc cuộn chặt lại với nhau.
  2. Kéo lên (cửa kính xe): Làm cho cửa kính ô tô di chuyển lên trên để đóng lại, thường bằng tay hoặc bằng chế tự động.
  3. Đến nơi (bằng phương tiện): Xuất hiện hoặc đến một địa điểm nào đó, thường bằng xe cộ.
  4. Gom góp, tích lũy: Thu thập hoặc tập hợp lại một số lượng lớn thứ đó, đặc biệt tiền bạc hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • Cuộn tròn, cuộn lại:

    • He carefully rolled up the carpet after the party. (Anh ấy cẩn thận cuộn tấm thảm lại sau bữa tiệc.)
    • Please roll up the poster before putting it in the tube. (Làm ơn cuộn tấm áp phích lại trước khi bỏ vào ống.)
  • Kéo lên (cửa kính xe):

    • She rolled up the window when it started to rain. ( ấy kéo cửa kính lên khi trời bắt đầu mưa.)
    • Could you roll up your window? It's getting cold in here. (Bạn có thể kéo cửa kính lên không? Ở đây đang lạnh dần.)
  • Đến nơi (bằng phương tiện):

    • He rolled up in a black Mercedes. (Anh ta đến nơi bằng một chiếc Mercedes màu đen.)
    • The bus rolled up at the station right on time. (Xe buýt đến ga đúng giờ.)
  • Gom góp, tích lũy:

    • She rolled up a small fortune from her online business. ( ấy tích lũy được một khoản tiền nhỏ từ công việc kinh doanh trực tuyến của mình.)
    • The charity rolled up thousands of dollars in donations. (Tổ chức từ thiện gom góp được hàng ngàn đô la tiền quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll up one's sleeves": Xắn tay áo lên, chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc nghiêm túc.

    • It's time to roll up our sleeves and finish the project. (Đã đến lúc xắn tay áo lên hoàn thành dự án.)
  • "to roll up a banner": Cuộn một biểu ngữ lại, thường kết thúc một sự kiện hoặc chiến dịch.

    • After the protest, they rolled up the banner and went home. (Sau cuộc biểu tình, họ cuộn biểu ngữ lại về nhà.)
  • "to roll up (a cigarette)": Cuộn một điếu thuốc lá bằng tay.

    • He sat on the porch and rolled up a cigarette. (Anh ta ngồi trên hiên nhà cuộn một điếu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll-up (danh từ): Một loại thuốc lá tự cuộn bằng tay, hoặc một vật đó có thể cuộn lại được.

    • He prefers roll-ups to factory-made cigarettes. (Anh ấy thích thuốc tự cuộn hơn thuốc sản xuất sẵn.)
  • Rollover (danh từ): Sự cuộn tròn, sự lật xe, hoặc sự chuyển tiền tự động ( dụ: tái đầu tiền gửi ngân hàng).

    • The car's rollover safety system was activated. (Hệ thống an toàn chống lật xe đã được kích hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộn lại: coil, furl, wind up
  • Kéo lên (cửa kính): close, raise, shut
  • Đến nơi (bằng xe): arrive, pull up, show up
  • Gom góp: accumulate, gather, collect
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll in: Đến với số lượng lớn, hoặc đến muộn.

    • Donations started to roll in after the appeal. (Các khoản quyên góp bắt đầu đổ về sau lời kêu gọi.)
  • Roll out: Triển khai, tung ra (sản phẩm, kế hoạch).

    • The company will roll out a new software update next week. (Công ty sẽ tung ra bản cập nhật phần mềm mới vào tuần tới.)
  • Roll over: Lăn qua, lật người, hoặc gia hạn (khoản vay).

    • The dog rolled over to have its belly scratched. (Con chó lăn người ra để được gãi bụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll up one's sleeves: Chuẩn bị làm việc vất vả.

    • If we want to meet the deadline, we need to roll up our sleeves and get to work. (Nếu muốn kịp hạn chót, chúng ta cần xắn tay áo lên bắt tay vào việc.)
  • Roll out the red carpet: Đón tiếp ai đó một cách trọng thể.

    • The hotel rolled out the red carpet for the VIP guests. (Khách sạn đã thảm đỏ chào đón các vị khách VIP.)