roll-on

roll-on

She applies her deodorant with a roll-on.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Đồ lót định hình dạng cuộn: Một loại áo nịt hoặc quần định hình của phụ nữ, được thiết kế để cuộn lên qua hông mặc sát cơ thể, thường dùng để tạo dáng hoặc giữ form. 2. Dụng cụ thoa mỹ phẩm dạng bi lăn: Một dụng cụ phân phối mỹ phẩm dạng lỏng (như chất khử mùi) một viên bi xoayđầu để thoa lên da.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc đồ lót định hình dạng cuộn bên dưới váy để tạo dáng mượt mà hơn.)
  • (Tôi luôn dùng chất khử mùi dạng bi lăn dễ thoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Roll-on effect: Hiệu ứng cuộn tròn hoặc lăn đều, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc công nghệ.
    • The roll-on effect of the product ensures even coverage. (Hiệu ứng lăn đều của sản phẩm đảm bảo phủ đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll-on/roll-off (adj): (dùng cho tàu thủy) có thể lái xe lên xuống trực tiếp.
    • A roll-on/roll-off ferry. (Một chiếc phà có thể cho xe lên xuống trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Foundation garment (đồ lót định hình): Một thuật ngữ chung cho các loại quần áo định hình cơ thể.
  • Deodorant stick (que khử mùi): Một dạng khác của chất khử mùi, nhưng không bi lăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll on: Tiếp tục xảy ra hoặc trôi qua (thời gian).
    • The days roll on without any change. (Ngày tháng trôi qua không thay đổi nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll on (something) (thành ngữ không trang trọng): Mong muốn điều đó xảy ra nhanh chóng.
    • Roll on the weekend! (Mong đến cuối tuần quá!)

Từ gần giống

Từ chứa "roll-on"