rolled oats

rolled oats

A chef sprinkles rolled oats into a mixing bowl.

Định nghĩa

rolled oats (danh từ)
- Bột yến mạch cán: loại yến mạch đã được hấp chín cán dẹt thành các mảnh mỏng, thường được dùng làm nguyên liệu cho bữa sáng hoặc các món nướng. Khác với yến mạch nguyên hạt, rolled oats kết cấu mềm hơn nấu nhanh hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi thường ăn một bát bột yến mạch cán với sữa mật ong vào bữa sáng.)
  • (Bột yến mạch cán một thành phần chính để làm thanh granola.)
  • (Bạn có thể dùng bột yến mạch cán thay cho vụn bánh mì trong thịt viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Steel-cut oats vs. rolled oats: Yến mạch cắt nhỏ (steel-cut oats) kết cấu dai hơn cần nấu lâu hơn, trong khi rolled oats mềm hơn nấu nhanh hơn.
  • Overnight oats: Một món ăn sáng phổ biến làm từ rolled oats ngâm qua đêm trong sữa hoặc sữa chua, thêm trái cây hạt.
  • Baking with rolled oats: Rolled oats thường được dùng trong các công thức bánh quy, bánh mì, hoặc bánh nướng để tăng thêm chất kết cấu.
Biến thể từ gần giống
  • Oatmeal (n): Cháo yến mạch (thường được làm từ rolled oats hoặc steel-cut oats).
  • Quick oats (n): Yến mạch cán mỏng hơn, nấu nhanh hơn rolled oats.
  • Oat flour (n): Bột yến mạch xay mịn, thường dùng trong nướng bánh.
Từ đồng nghĩa
  • Flaked oats: Yến mạch cán mỏng, tương tự rolled oats.
  • Porridge oats: Yến mạch dùng để nấu cháo, thường rolled oats.
Các cụm từ liên quan
  • A bowl of rolled oats: Một bát bột yến mạch cán.
  • Rolled oats porridge: Cháo yến mạch cán.
  • Rolled oats granola: Granola làm từ bột yến mạch cán.
Thành ngữ liên quan