rolled

rolled

The sailor checked the rolled sails before the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cuộn lại, cuộn tròn: "rolled" mô tả trạng thái của một vật đã được cuộn hoặc gấp lại thành hình trụ hoặc vòng.
    • Được gấp mép vào trong: Trong thực vật học, "rolled" dùng để chỉ hoặc cánh hoa mép cuộn vào phía trong, đặc biệt trạng thái nụ.
    • Được phát âm với âm rung: Trong ngữ âm, "rolled" mô tả cách phát âm phụ âm "r" với lưỡi rung (như trong tiếng Tây Ban Nha).
dụ sử dụng
  • Được cuộn lại:

    • He carried a rolled umbrella under his arm. (Anh ấy mang một chiếc ô được cuộn lại dưới cánh tay.)
    • The rolled map was placed on the shelf. (Tấm bản đồ được cuộn lại được đặt trên kệ.)
  • Được gấp mép vào trong:

    • The rolled petals of the rosebud are tightly closed. (Các cánh hoa được cuộn mép vào trong của nụ hồng đang đóng chặt.)
    • Leaves with rolled margins are common in dry climates. ( mép được cuộn vào trong thường gặpkhí hậu khô.)
  • Được phát âm với âm rung:

    • She used rolled 'r's when speaking Spanish. ( ấy dùng âm 'r' được phát âm rung khi nói tiếng Tây Ban Nha.)
    • The rolled 'r' is a distinctive feature of Italian. (Âm 'r' được phát âm rung một đặc điểm nổi bật của tiếng Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rolled up": cuộn lại cố định, thường dùng cho cờ, buồm, hoặc ô.

    • The furled sails were rolled up and secured to the spar. (Những cánh buồm được cuộn lại cố định vào cột buồm.)
    • A rolled flag hung from the pole. (Một lá cờ được cuộn lại treo trên cột.)
  • "rolled in": mép cuộn vào trong (thực vật học).

    • The rolled in margins of the leaf protect it from water loss. (Mép được cuộn vào trong bảo vệ khỏi mất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (động từ): cuộn, lăn.
    • She rolled the dough into a ball. ( ấy cuộn bột thành một quả bóng.)
  • Roller (danh từ): con lăn, trục lăn.
    • Use a roller to apply the paint. (Dùng con lăn để quét sơn.)
  • Rolling (tính từ): đang lăn, đang cuộn.
    • The rolling hills were covered in green grass. (Những ngọn đồi nhấp nhô được phủ cỏ xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Furled: cuộn lại, gấp lại (đặc biệt cờ hoặc buồm).
  • Coiled: cuộn tròn, quấn lại.
  • Trilled: phát âm rung (âm 'r').
Các cụm từ liên quan
  • Rolled out: được triển khai, trải ra (thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ).
    • The new software was rolled out to all employees. (Phần mềm mới đã được triển khai cho tất cả nhân viên.)
  • Rolled over: lăn qua, chuyển sang (tài chính hoặc thể thao).
    • The debt was rolled over into a new loan. (Khoản nợ đã được chuyển sang một khoản vay mới.)
Thành ngữ liên quan
  • All rolled into one: kết hợp nhiều thứ thành một.
    • This app is a calculator, calendar, and notebook all rolled into one. (Ứng dụng này máy tính, lịch sổ tay kết hợp thành một.)
  • Get your sleeves rolled up: chuẩn bị làm việc chăm chỉ.
    • It's time to get our sleeves rolled up and finish the project. (Đã đến lúc xắn tay áo lên hoàn thành dự án.)