roller coaster
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu lượn siêu tốc: Một loại đường ray được nâng cao trong công viên giải trí, thường có các khúc cua gấp và dốc đứng, tạo cảm giác mạnh cho người chơi.
- Sự thay đổi chóng mặt: Bất cứ điều gì có đặc điểm thay đổi đột ngột và cực đoan (đặc biệt là lên xuống thất thường).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tàu lượn:
- The roller coaster at the amusement park is very thrilling. (Tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí rất hồi hộp.)
- She screamed with joy on the roller coaster. (Cô ấy hét lên vì sung sướng trên tàu lượn siêu tốc.)
Nghĩa ẩn dụ:
- The stock market has been a roller coaster this year. (Thị trường chứng khoán năm nay đã lên xuống thất thường như tàu lượn siêu tốc.)
- Her emotions were on a roller coaster after the news. (Cảm xúc của cô ấy thay đổi chóng mặt sau tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a roller coaster ride": trải nghiệm đầy biến động, lên xuống thất thường.
- Starting a new business is a roller coaster ride. (Khởi nghiệp là một hành trình đầy thăng trầm.)
"on a roller coaster": trong trạng thái thay đổi liên tục và khó lường.
- The economy has been on a roller coaster all year. (Nền kinh tế đã lên xuống thất thường suốt cả năm.)
Biến thể và từ gần giống
Roller-coaster (adj): thuộc về tàu lượn siêu tốc, hoặc mang tính chất thay đổi chóng mặt.
- They experienced a roller-coaster relationship. (Họ đã trải qua một mối quan hệ đầy thăng trầm.)
Roller-coaster effect (n): hiệu ứng tàu lượn siêu tốc, chỉ sự thay đổi mạnh mẽ và đột ngột.
- The roller-coaster effect of the stock market worries investors. (Hiệu ứng tàu lượn siêu tốc của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Thrill ride: chuyến đi cảm giác mạnh (thường dùng trong công viên giải trí).
- Switchback: đường ray có khúc cua gấp (một dạng tàu lượn cổ điển).
- Up-and-down journey: hành trình lên xuống (dùng trong nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "roller coaster") - Ride a roller coaster: cưỡi tàu lượn siêu tốc. - We decided to ride the roller coaster again. (Chúng tôi quyết định cưỡi tàu lượn siêu tốc một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
A roller coaster of emotions: một chuỗi cảm xúc thay đổi liên tục.
- The movie took us on a roller coaster of emotions. (Bộ phim đã đưa chúng ta qua một chuỗi cảm xúc thăng trầm.)
Ride the roller coaster: trải qua những thay đổi khó lường.
- You have to learn to ride the roller coaster of life. (Bạn phải học cách trải qua những thăng trầm của cuộc sống.)