roller skating

roller skating

A child is roller skating in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Môn trượt patin (cụ thể loại patin bánh xe xếp thành hàng dọc hoặc bốn bánhbốn góc). "Roller skating" chỉ hoạt động trượt trên một bề mặt cứng (như đường nhựa, sàn nhà) bằng cách mang giày gắn bánh xe.

dụ sử dụng
  • (Môn trượt patin một hoạt động giải trí phổ biến cho trẻ em.)
  • ( ấy đi trượt patin mỗi cuối tuần ở công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go roller skating": đi trượt patin (như một hoạt động giải trí).
    • We decided to go roller skating after school. (Chúng tôi quyết định đi trượt patin sau giờ học.)
  • "roller skating rink": sân trượt patin (nơi có mặt sàn phẳng được thiết kế riêng cho hoạt động này).
    • The roller skating rink is open until 10 PM. (Sân trượt patin mở cửa đến 10 giờ tối.)
  • "roller skating skills": kỹ năng trượt patin.
    • He has impressive roller skating skills, including spins and jumps. (Anh ấy kỹ năng trượt patin ấn tượng, bao gồm cả xoay nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller skate (n): giày trượt patin (dùng để chỉ đôi giày cụ thể).
    • She bought a new pair of roller skates. ( ấy đã mua một đôi giày trượt patin mới.)
  • Roller skater (n): người trượt patin.
    • The roller skater performed a trick. (Người trượt patin đã thực hiện một pha biểu diễn.)
  • Inline skating (n): môn trượt patin với bánh xe xếp thành một hàng dọc (một biến thể phổ biến của roller skating).
Từ đồng nghĩa
  • Skating on wheels: trượt trên bánh xe (cách nói mô tả tương tự).
  • Rollerblading (n): trượt patin một hàng bánh (thường dùng không chính thức để chỉ inline skating).
Các cụm từ liên quan
  • To pick up roller skating: bắt đầu học trượt patin.
    • She picked up roller skating quickly. ( ấy đã học trượt patin rất nhanh.)
  • To master roller skating: thành thạo môn trượt patin.
    • It took him years to master roller skating. (Anh ấy mất nhiều năm để thành thạo môn trượt patin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "roller skating", nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng trong một số ngữ cảnh) - "To skate on thin ice": nghĩa bóng "đangtrong tình huống nguy hiểm" (không liên quan trực tiếp đến roller skating, nhưng dùng từ "skate").