roller-skater

roller-skater

A roller-skater glides smoothly along the sunny park path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trượt patin: "roller-skater" chỉ một người tham gia hoạt động trượt patin, sử dụng giày bánh xe để di chuyển trên bề mặt phẳng.
dụ sử dụng
  • (Người trượt patin lướt đi một cách uyển chuyển trên sân băng.)
  • ( ấy một người trượt patin giàu kinh nghiệm, biểu diễn các động tác mạo hiểm tại công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a roller-skater": chỉ nghề nghiệp hoặc sở thích trượt patin.
    • He has been a roller-skater since childhood. (Anh ấy đã là người trượt patin từ khi còn nhỏ.)
  • "competitive roller-skater": người trượt patin thi đấu chuyên nghiệp.
    • Competitive roller-skaters train daily to improve their speed and balance. (Các vận động viên trượt patin thi đấu tập luyện hàng ngày để cải thiện tốc độ thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller skates (danh từ số nhiều): giày trượt patin bánh xe.
    • She bought new roller skates for her birthday. ( ấy đã mua giày trượt patin mới cho sinh nhật của mình.)
  • Roller skating (danh từ): môn thể thao trượt patin.
    • Roller skating is a fun activity for all ages. (Trượt patin một hoạt động thú vị cho mọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Skater: người trượt băng hoặc trượt patin (nói chung).
  • Inline skater: người trượt patin một hàng bánh xe (inline skate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "roller-skater", nhưng có thể dùng với động từ "skate"):
    • Skate around: trượt vòng quanh.
      • The roller-skater skated around the park. (Người trượt patin đã trượt vòng quanh công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roller-skater".)