rollerblader

rollerblader

A rollerblader glides smoothly along the sunny park path.

Định nghĩa

Danh từ: Người trượt patin (rollerblades), một loại giày trượt bánh xe xếp thành một hàng dọc.

dụ sử dụng
  • (Người trượt patin lướt nhẹ nhàng dọc theo con đường trong công viên.)
  • ( ấy một người trượt patin kinh nghiệm, có thể thực hiện các động tác mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rollerblader" thường được dùng để chỉ người trượt patin như một môn thể thao hoặc giải trí, không phải trượt băng hay trượt ván.
    • The competition attracted many professional rollerbladers from around the world. (Cuộc thi đã thu hút nhiều người trượt patin chuyên nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rollerblade (n): Đôi giày trượt patin, thường được dùng như tên thương hiệu nhưng phổ biến hóa thành tên gọi chung.

    • He bought a new pair of rollerblades for his birthday. (Anh ấy mua một đôi giày trượt patin mới cho sinh nhật của mình.)
  • Rollerblading (n): Môn thể thao trượt patin.

    • Rollerblading is a great way to stay fit and have fun. (Trượt patin một cách tuyệt vời để giữ dáng vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inline skater: Người trượt patin (dùng giày trượt bánh xe xếp hàng dọc), đồng nghĩa hoàn toàn với "rollerblader".

    • The inline skater performed a perfect jump. (Người trượt patin đã thực hiện một nhảy hoàn hảo.)
  • Skater: Người trượt (có thể trượt ván, trượt băng, hoặc trượt patin), nhưng thường cần ngữ cảnh để xác định.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rollerblader". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to rollerblade" (trượt patin) với các giới từ: - Rollerblade around: Trượt patin quanh đâu đó. - They rollerbladed around the city center. (Họ trượt patin quanh trung tâm thành phố.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rollerblader".