rollerblading
Định nghĩa
Danh từ: - Môn trượt patin (dòng bánh xe thẳng hàng): "rollerblading" chỉ hoạt động trượt bằng giày patin có bốn bánh xe xếp thành một hàng dọc, thường được thực hiện trên các bề mặt phẳng như đường nhựa, vỉa hè hoặc sân trượt. Đây là một môn thể thao giải trí và thể dục phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích trượt patin trong công viên vào mỗi cuối tuần.)
- (Trượt patin là một cách tuyệt vời để cải thiện sự thăng bằng và phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go rollerblading": đi trượt patin.
- Let's go rollerblading after school. (Hãy đi trượt patin sau giờ học.)
"rollerblading shoes": giày trượt patin (thường được gọi là Rollerblades).
- She bought new rollerblading shoes for the competition. (Cô ấy đã mua giày trượt patin mới cho cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Rollerblade (danh từ): giày trượt patin (thương hiệu phổ biến, nhưng thường dùng để chỉ loại giày này).
- He put on his rollerblades and headed to the skate park. (Anh ấy mang giày trượt patin vào và đi đến công viên trượt.)
Inline skating (danh từ): trượt patin dòng bánh xe thẳng hàng (từ đồng nghĩa chính xác hơn).
- Inline skating is similar to rollerblading but uses a different type of skate. (Trượt patin dòng bánh xe thẳng hàng tương tự như rollerblading nhưng sử dụng loại giày khác.)
Từ đồng nghĩa
- Inline skating: trượt patin dòng bánh xe thẳng hàng.
- Skating: trượt (nói chung, có thể bao gồm trượt băng hoặc trượt patin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rollerblade around: trượt patin quanh đâu đó.
- We rollerblade around the neighborhood every evening. (Chúng tôi trượt patin quanh khu phố mỗi buổi tối.)
Rollerblade off: trượt patin đi xa.
- He rollerblade off into the sunset. (Anh ấy trượt patin đi vào hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- To be on a roll: đang có đà thành công (không liên quan trực tiếp đến rollerblading, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- After winning three games in a row, the team was on a roll. (Sau khi thắng ba trận liên tiếp, đội đang có đà thành công.)