rollickingly

rollickingly

She laughed rollickingly as she ran through the field.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui vẻ, phấn khởi thoải mái, không lo lắng.

dụ sử dụng
  • ( ấy vui vẻ một cách phấn khởi sau khi nhận được tin tốt.)
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách vui vẻ trong công viên, cười đùa không lo nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rollickingly + tính từ: Dùng để nhấn mạnh trạng thái vui vẻ, thoải mái của một tính từ.
    • The party was rollickingly festive, with music and dancing all night. (Bữa tiệc diễn ra vui vẻ phấn khởi, với âm nhạc khiêu vũ suốt đêm.)
  • Rollickingly + động từ: Miêu tả hành động diễn ra với tinh thần vui tươi.
    • They rollickingly sang along to their favorite songs. (Họ hát theo một cách vui vẻ những bài hát yêu thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Rollicking (tính từ): vui vẻ, sôi nổi, thường dùng để miêu tả hoạt động hoặc sự kiện.
    • We had a rollicking game of football. (Chúng tôi đã một trận bóng đá vui vẻ sôi nổi.)
  • Rollick (động từ, ít dùng): hành động vui chơi một cách ồn ào vui vẻ.
    • The dogs rollicked in the field. (Những con chó vui đùa ồn ào trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Joyfully: một cách vui vẻ.
  • Playfully: một cách nghịch ngợm, vui tươi.
  • Lightheartedly: một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "rollickingly".

Thành ngữ liên quan
  • In high spirits: trong tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.
    • She was in high spirits, behaving rollickingly at the picnic. ( ấy đang trong tâm trạng vui vẻ, cư xử một cách phấn khởi tại buổi ngoại.)