rolling stock
The company's new rolling stock includes modern passenger cars and freight wagons.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Toàn bộ phương tiện có bánh lăn thuộc sở hữu của một công ty đường sắt hoặc hãng vận tải đường bộ: "rolling stock" chỉ tập hợp các toa tàu, đầu máy, toa xe lửa, hoặc các loại xe có bánh lăn khác được sử dụng trong vận tải thương mại (đường sắt hoặc đường bộ), bao gồm cả phương tiện chở hàng và chở khách. Thuật ngữ này thường dùng trong ngành vận tải để phân biệt với cơ sở hạ tầng cố định như đường ray, nhà ga.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đường sắt đã đầu tư mạnh vào toa tàu mới để cải thiện sự thoải mái cho hành khách.)
- (Đội phương tiện lăn bao gồm đầu máy, toa chở hàng và toa chở khách.)
- (Việc bảo dưỡng phương tiện lăn là rất quan trọng để vận hành an toàn trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rolling stock" có thể được dùng trong bối cảnh đường sắt đô thị (tàu điện ngầm, tàu điện) hoặc vận tải đường bộ (xe tải, xe container) nếu thuộc sở hữu của một công ty vận tải.
- The metro system's rolling stock consists of modern electric trains. (Phương tiện lăn của hệ thống tàu điện ngầm bao gồm các đoàn tàu điện hiện đại.)
- "rolling stock" thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc hợp đồng thuê mua, vì đây là tài sản có giá trị lớn.
- The lease agreement covers the use of rolling stock for five years. (Hợp đồng cho thuê bao gồm việc sử dụng phương tiện lăn trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rolling (tính từ): lăn, quay, di chuyển (ví dụ: - bánh xe lăn).
- Stock (danh từ): kho hàng, tài sản dự trữ (ví dụ: - kho hàng hóa).
- Rolling stock là cụm danh từ cố định, không có biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng viết hoa khi là thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Vehicles: phương tiện (dùng chung, ít chuyên ngành hơn).
- Fleet: đội tàu, đội xe (nhấn mạnh tập hợp phương tiện cùng sở hữu).
- Railway cars: toa tàu hỏa (chỉ dùng trong ngành đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll out: triển khai, đưa vào sử dụng (thường dùng với phương tiện mới).
- The company plans to roll out new rolling stock next year. (Công ty dự định triển khai phương tiện lăn mới vào năm tới.)
- Roll in: đến, xuất hiện (ít dùng với "rolling stock" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tàu đến ga).
Thành ngữ liên quan
- "All the rolling stock in the yard": toàn bộ phương tiện trong bãi (thành ngữ không phổ biến, thường dùng trong mô tả kỹ thuật).
- Không có thành ngữ cố định phổ biến với "rolling stock".