rollout

rollout

The company announced the rollout of their new smartphone model next month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giới thiệu sản phẩm mới: "rollout" hành động giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình mới ra thị trường hoặc đến với công chúng lần đầu tiên.
    • Sự triển khai: "rollout" chỉ quá trình đưa một hệ thống, chính sách hoặc quy trình mới vào sử dụng chính thức trên quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • (Công ty đang lên kế hoạch triển khai phần mềm mới của họ vào tháng tới.)
  • (Việc triển khai vắc-xin đã thành công trên khắp cả nước.)
  • (Chúng ta cần một chiến lược rõ ràng cho việc giới thiệu sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gradual rollout": sự triển khai dần dần, từng bước một.
    • The gradual rollout of the new traffic rules helps drivers adapt better. (Việc triển khai dần dần các quy tắc giao thông mới giúp các tài xế thích nghi tốt hơn.)
  • "full-scale rollout": sự triển khai toàn diện, quy mô lớn.
    • After the pilot test, they are ready for a full-scale rollout. (Sau khi thử nghiệm, họ đã sẵn sàng cho việc triển khai toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (v): lăn, cuộn.
    • He rolled the ball across the floor. (Anh ấy lăn quả bóng trên sàn.)
  • Out (adv): ra ngoài, xuất hiện.
    • The sun came out after the rain. (Mặt trời xuất hiện sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Launch: sự ra mắt, sự khởi đầu (của một sản phẩm hoặc dự án).
  • Introduction: sự giới thiệu, sự đưa vào sử dụng.
  • Implementation: sự thi hành, sự triển khai (một kế hoạch hoặc chính sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: triển khai, giới thiệu (động từ tương ứng).
    • The government will roll out the new tax policy in January. (Chính phủ sẽ triển khai chính sách thuế mới vào tháng Giêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Từ này không thành ngữ cụ thể đi kèm).