rolodex

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng danh thiếp xoay: "rolodex" một thiết bị để bàn hình trụ quay, chứa các thẻ nhỏ có thể tháo rời, thường dùng để lưu trữ tên, địa chỉ, số điện thoại.
    • Danh bạ liên lạc: Trong ngữ cảnh hiện đại, "rolodex" còn được dùng để chỉ một danh sách hoặc cơ sở dữ liệu các mối quan hệ chuyên môn, đặc biệt trong ngành báo chí hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • (Một phóng viên tin tức cần một danh bạ liên lạc tốt.)
  • ( ấy lật qua hộp danh thiếp xoay để tìm số của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a Rolodex": sở hữu một mạng lưới quan hệ rộng.

    • His Rolodex of contacts helped him land the deal. (Danh bạ liên lạc của anh ấy đã giúp anh ta đạt được thỏa thuận.)
  • "mental Rolodex": trí nhớ về các mối quan hệ.

    • She has a mental Rolodex of all her former colleagues. ( ấy một danh bạ trong đầu về tất cả đồng nghiệp .)
Biến thể từ gần giống
  • Rolodex (nhãn hiệu): tên thương hiệu của một sản phẩm cụ thể, nhưng thường được dùng như từ chung để chỉ bất kỳ hộp đựng danh thiếp xoay nào.
  • Card file (danh từ): hộp đựng thẻ (dạng hộp, không xoay).
  • Contact list (danh từ): danh sách liên lạc (hiện đại, thường kỹ thuật số).
Từ đồng nghĩa
  • Directory: danh bạ.
  • Roster: danh sách (thường dùng trong tổ chức).
  • Network: mạng lưới quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to have a good Rolodex": nhiều mối quan hệ hữu ích.
    • In sales, having a good Rolodex is half the battle. (Trong bán hàng, nhiều mối quan hệ tốt một nửa trận chiến.)
rolodex
A reporter flips through her rolodex to find a contact.