romaic

romaic

A scholar studies a text written in Romaic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng Hy Lạp hiện đại (thông tục): "romaic" chỉ ngôn ngữ Hy Lạp hiện đại, đặc biệt dạng nói thông tục, không phải dạng cổ điển hay văn chương.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Hy Lạp hiện đại: "romaic" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến Hy Lạp hiện đại, cư dân của , hoặc ngôn ngữ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The scholar studied the romaic to understand modern Greek folk songs. (Học giả đã nghiên cứu tiếng Hy Lạp hiện đại thông tục để hiểu các bài hát dân gian Hy Lạp hiện đại.)
    • Romaic is distinct from ancient Greek in its vocabulary and grammar. (Tiếng Hy Lạp hiện đại thông tục khác biệt với tiếng Hy Lạp cổ đại về từ vựng ngữ pháp.)
  • Tính từ:

    • The romaic culture has evolved significantly over the centuries. (Văn hóa Hy Lạp hiện đại đã phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ.)
    • She is fluent in the romaic dialect spoken in rural areas. ( ấy thông thạo phương ngữ Hy Lạp hiện đại được nóicác vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romaic language": cụm từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để chỉ tiếng Hy Lạp hiện đại, đặc biệt khi so sánh với tiếng Hy Lạp cổ điển.

    • The romaic language retains many features from Byzantine Greek. (Ngôn ngữ Hy Lạp hiện đại thông tục giữ lại nhiều đặc điểm từ tiếng Hy Lạp Byzantine.)
  • "Romaic literature": văn học viết bằng tiếng Hy Lạp hiện đại, bao gồm thơ ca, tiểu thuyết các tác phẩm dân gian.

    • Romaic literature flourished in the 19th century after Greek independence. (Văn học Hy Lạp hiện đại thông tục phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 sau khi Hy Lạp giành độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Romaic (adj): thuộc về Hy Lạp hiện đại.
  • Romaic (n): tiếng Hy Lạp hiện đại thông tục.
  • Romaicize (v): Hy Lạp hóa, làm cho mang phong cách Hy Lạp hiện đại.
    • The poet attempted to romaicize ancient myths in his works. (Nhà thơ đã cố gắng Hy Lạp hóa các huyền thoại cổ đại trong tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Modern Greek: tiếng Hy Lạp hiện đại.
  • Demotic Greek: tiếng Hy Lạp dân gian, thông tục.
  • Greek vernacular: tiếng Hy Lạp thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "romaic".
Thành ngữ liên quan
  • "Speak romaic": nói tiếng Hy Lạp hiện đại, đặc biệt dạng thông tục.
    • In the village, everyone speaks romaic, not ancient Greek. (Trong làng, mọi người đều nói tiếng Hy Lạp hiện đại thông tục, không phải tiếng Hy Lạp cổ đại.)