roman a clef
Định nghĩa
Danh từ: roman à clef (còn viết là roman a clef) là một tiểu thuyết trong đó các nhân vật và sự kiện có thật ngoài đời được ngụy trang dưới dạng hư cấu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "tiểu thuyết có chìa khóa", ám chỉ việc người đọc cần một "chìa khóa" (hiểu biết về bối cảnh thực tế) để giải mã các ẩn dụ trong tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm mới nhất của tác giả là một tiểu thuyết có chìa khóa về những vụ bê bối ở Hollywood.)
- (Nhiều độc giả tin rằng cuốn tiểu thuyết này là một dựa trên cuộc đời của chính tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để chỉ các tác phẩm văn học có tính chất phê bình xã hội hoặc chính trị, nơi tác giả muốn tránh kiểm duyệt hoặc kiện tụng bằng cách thay đổi tên và chi tiết.
- The novel "Primary Colors" is a famous roman à clef about Bill Clinton's presidential campaign. (Cuốn tiểu thuyết "Primary Colors" là một roman à clef nổi tiếng về chiến dịch tranh cử tổng thống của Bill Clinton.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: Vì là thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp, thường được giữ nguyên dạng và viết in nghiêng trong văn bản tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Tiểu thuyết ngụy trang (narrative disguised as fiction): một cách diễn giải gần nghĩa, nhưng không phải là thuật ngữ chính xác.
- Fictionalized biography (tiểu sử hư cấu hóa): gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào yếu tố tiểu sử hơn là sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Vì là danh từ, không đi kèm với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Behind the mask: đằng sau mặt nạ (ám chỉ việc che giấu sự thật).
- The roman à clef allows the author to speak truth behind the mask of fiction. (Thể loại roman à clef cho phép tác giả nói sự thật đằng sau mặt nạ hư cấu.)