roman building
Định nghĩa
Danh từ: Một tòa nhà được xây dựng bởi người La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Đấu trường La Mã là một tòa nhà La Mã cổ đại nổi tiếng.)
- (Nhiều tòa nhà La Mã cổ đại vẫn còn đứng vững ở Ý ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study roman building": nghiên cứu về các tòa nhà La Mã cổ đại.
- Archaeologists study roman building to understand ancient engineering. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các tòa nhà La Mã cổ đại để hiểu về kỹ thuật xây dựng thời xưa.)
"preservation of a roman building": bảo tồn một tòa nhà La Mã cổ đại.
- The preservation of this roman building is a priority for the government. (Việc bảo tồn tòa nhà La Mã cổ đại này là ưu tiên của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Roman architecture (cụm danh từ): kiến trúc La Mã cổ đại.
- Roman architecture is known for its use of arches and concrete. (Kiến trúc La Mã cổ đại nổi tiếng với việc sử dụng vòm và bê tông.)
Roman ruin (danh từ): tàn tích La Mã cổ đại.
- The Roman ruins attract many tourists each year. (Các tàn tích La Mã cổ đại thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Ancient Roman structure: cấu trúc La Mã cổ đại.
- Classical Roman edifice: công trình kiến trúc La Mã cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Build upon a roman building: xây dựng dựa trên một tòa nhà La Mã cổ đại.
- The medieval church was built upon a roman building. (Nhà thờ thời Trung cổ được xây dựng trên nền một tòa nhà La Mã cổ đại.)
Restore a roman building: phục hồi một tòa nhà La Mã cổ đại.
- They plan to restore the roman building to its original glory. (Họ dự định phục hồi tòa nhà La Mã cổ đại về vẻ huy hoàng ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- As solid as a roman building: vững chắc như một tòa nhà La Mã cổ đại (ám chỉ sự bền vững, kiên cố).
- His argument was as solid as a roman building. (Lập luận của anh ấy vững chắc như một tòa nhà La Mã cổ đại.)