roman candle

Định nghĩa

Danh từ: - Pháo hoa hình trụ: "roman candle" một loại pháo hoa dạng hình ống trụ, khi đốt sẽ phóng ra một loạt các quả cầu lửa nhiều màu sắc lên không trung.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đốt một cây pháo hoa roman candle vào đêm Giao thừa.)
  • (Cây pháo hoa roman candle đã bắn những quả cầu lửa màu đỏ xanh lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn like a roman candle" (nghĩa bóng): tỏa sáng rực rỡ nhưng ngắn ngủi, thường dùng để chỉ sự thành công chớp nhoáng.
    • His career burned like a roman candlebright but brief. (Sự nghiệp của anh ấy tỏa sáng như pháo hoa roman candlerực rỡ nhưng ngắn ngủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman candle (n): từ này không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa chữ "R" trong "Roman" (Roman candle) hoặc không (roman candle), cả hai đều chấp nhận được.
  • Firework (n): pháo hoa nói chung.
  • Sparkler (n): pháo hoa cầm tay phát ra tia lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Skyrocket: pháo hoa phóng thẳng lên trời (thường tiếng nổ).
  • Fountain firework: pháo hoa dạng đài phun lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off like a roman candle: nổ tung như pháo hoa roman candle (dùng để miêu tả sự bùng nổ dữ dội).
    • The argument went off like a roman candle, with everyone shouting at once. (Cuộc tranh cãi bùng nổ như pháo hoa roman candle, mọi người đồng loạt la hét.)
Thành ngữ liên quan
  • "Roman candle" không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các so sánh ẩn dụ về sự rực rỡ ngắn hạn hoặc sự phun trào dữ dội.
roman candle
A child holds a roman candle on a dark summer night.