roman catholic church
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Giáo hội Công giáo Rôma: Đây là một nhánh lớn nhất của Kitô giáo, có trụ sở tại Vatican (Thành quốc Vatican) và được lãnh đạo bởi một giáo hoàng (pope) cùng một hệ thống giám mục (episcopal hierarchy). Giáo hội này có tổ chức tập trung, với giáo hoàng là người đứng đầu tối cao, và các giám mục quản lý các giáo phận trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Công giáo Rôma có hơn một tỷ tín đồ trên toàn thế giới.)
- (Giáo hoàng là nhà lãnh đạo tinh thần của Giáo hội Công giáo Rôma.)
- (Nhiều nhà thờ lớn là một phần di sản kiến trúc của Giáo hội Công giáo Rôma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Roman Catholic Church" (viết hoa): Dùng để chỉ tổ chức chính thức, có cấu trúc pháp lý và giáo lý riêng.
- The Roman Catholic Church officially opposed the practice. (Giáo hội Công giáo Rôma chính thức phản đối việc thực hành đó.)
- "Roman Catholic" (tính từ hoặc danh từ): Dùng để chỉ cá nhân hoặc đặc điểm thuộc về giáo hội này.
- She is a devout Roman Catholic. (Cô ấy là một tín đồ Công giáo Rôma sùng đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Catholic Church (danh từ): Một tên gọi khác, thường được dùng để chỉ cùng một tổ chức, nhưng "Roman Catholic Church" nhấn mạnh tính trung tâm ở Rôma.
- Roman Catholicism (danh từ): Hệ thống tín ngưỡng, giáo lý và thực hành của Giáo hội Công giáo Rôma.
- Roman Catholicism emphasizes the authority of the Pope. (Công giáo Rôma nhấn mạnh quyền lực của Giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- The Holy See: Tòa Thánh (thường chỉ cơ quan quản lý trung ương của Giáo hội Công giáo Rôma, đặc biệt trong bối cảnh ngoại giao).
- The Vatican: Thành quốc Vatican (thường dùng để chỉ trụ sở vật chất hoặc tổ chức chính trị của giáo hội).
Các cụm từ liên quan
- Member of the Roman Catholic Church: Thành viên của Giáo hội Công giáo Rôma.
- He has been a member of the Roman Catholic Church since birth. (Anh ấy đã là thành viên của Giáo hội Công giáo Rôma từ khi sinh ra.)
- Teachings of the Roman Catholic Church: Giáo lý của Giáo hội Công giáo Rôma.
- The teachings of the Roman Catholic Church include the doctrine of the Trinity. (Giáo lý của Giáo hội Công giáo Rôma bao gồm học thuyết về Chúa Ba Ngôi.)
Thành ngữ liên quan
- "As old as the Roman Catholic Church": Cực kỳ lâu đời (thường dùng để nhấn mạnh tính truyền thống).
- This tradition is as old as the Roman Catholic Church itself. (Truyền thống này lâu đời như chính Giáo hội Công giáo Rôma.)