roman catholic pope
Định nghĩa
Danh từ:
- Giáo hoàng Công giáo La Mã: "roman catholic pope" dùng để chỉ người đứng đầu của Giáo hội Công giáo La Mã, có thẩm quyền tối cao trong giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hoàng Công giáo La Mã được coi là người kế vị của Thánh Phêrô.)
- (Mỗi vị giáo hoàng Công giáo La Mã đều được bầu bởi Hồng y đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be elected roman catholic pope": được bầu làm giáo hoàng Công giáo La Mã.
- The conclave elected a new roman catholic pope after the previous one resigned. (Mật nghị đã bầu ra một vị giáo hoàng Công giáo La Mã mới sau khi vị trước từ chức.)
"the authority of the roman catholic pope": thẩm quyền của giáo hoàng Công giáo La Mã.
- The authority of the roman catholic pope extends over the entire Catholic Church. (Thẩm quyền của giáo hoàng Công giáo La Mã bao trùm toàn bộ Giáo hội Công giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Pope (danh từ): giáo hoàng (thường dùng ngắn gọn, nhưng có thể chỉ giáo hoàng của các giáo hội Kitô giáo khác, như Chính thống giáo Coptic).
- The pope delivered a message of peace. (Giáo hoàng đã đọc một thông điệp hòa bình.)
Papal (tính từ): thuộc về giáo hoàng.
- The papal audience was held in St. Peter's Square. (Buổi tiếp kiến giáo hoàng được tổ chức tại Quảng trường Thánh Phêrô.)
Từ đồng nghĩa
- Pontiff: giáo hoàng (từ trang trọng hơn).
- The pontiff blessed the crowd. (Vị giáo hoàng đã ban phước cho đám đông.)
- Holy Father: Đức Thánh Cha (cách gọi tôn kính).
- The Holy Father called for unity among Christians. (Đức Thánh Cha kêu gọi sự hiệp nhất giữa các Kitô hữu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roman catholic pope".
Thành ngữ liên quan
- More Catholic than the pope: cực đoan hơn, khắt khe hơn cả giáo hoàng (ám chỉ người quá nhiệt tình hoặc cứng nhắc trong một vấn đề nào đó).
- He follows the rules so strictly that he is more Catholic than the pope. (Anh ấy tuân thủ các quy tắc một cách nghiêm ngặt đến mức cực đoan hơn cả giáo hoàng.)