roman catholicism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công giáo La Mã: Một nhánh chính của Kitô giáo, tập trung quyền lực ở Vatican (Roma, Ý), do Giáo hoàng lãnh đạo. "Roman Catholicism" bao gồm các tín điều, nghi lễ, và thực hành tôn giáo dựa trên truyền thống và Kinh Thánh, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các bí tích, Đức Trinh Nữ Maria, và các thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Công giáo La Mã là một trong những giáo phái Kitô giáo lớn nhất thế giới.)
- (Các giáo lý cốt lõi của Công giáo La Mã bao gồm Chúa Ba Ngôi và sự phục sinh của Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice Roman Catholicism": thực hành đức tin Công giáo La Mã.
- Many people in Italy practice Roman Catholicism. (Nhiều người ở Ý thực hành đức tin Công giáo La Mã.)
- "the history of Roman Catholicism": lịch sử của Công giáo La Mã.
- The history of Roman Catholicism dates back to the 1st century AD. (Lịch sử của Công giáo La Mã bắt nguồn từ thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Roman Catholic (adj): thuộc về Công giáo La Mã.
- She attends a Roman Catholic church. (Cô ấy tham dự một nhà thờ Công giáo La Mã.)
- Roman Catholic (n): tín đồ Công giáo La Mã.
- He is a devout Roman Catholic. (Ông ấy là một tín đồ Công giáo La Mã sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Catholicism: từ viết tắt thông dụng, thường chỉ Công giáo La Mã.
- Catholicism emphasizes the authority of the Pope. (Công giáo nhấn mạnh quyền lực của Giáo hoàng.)
- Papal Catholicism: Công giáo dưới quyền Giáo hoàng, nhấn mạnh khía cạnh tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- "to be born into Roman Catholicism": sinh ra trong đức tin Công giáo La Mã.
- He was born into Roman Catholicism but later converted. (Anh ấy sinh ra trong Công giáo La Mã nhưng sau đó đã cải đạo.)
- "the pillars of Roman Catholicism": các trụ cột của Công giáo La Mã (gồm Kinh Thánh, truyền thống, và giáo quyền).
- The pillars of Roman Catholicism are scripture, tradition, and the magisterium. (Các trụ cột của Công giáo La Mã là Kinh Thánh, truyền thống, và giáo quyền.)