roman deity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thần La Mã: "roman deity" chỉ một vị thần được thờ phụng bởi người La Mã cổ đại, thuộc hệ thống tín ngưỡng và thần thoại của nền văn minh La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Sao Mộc là một vị thần La Mã quan trọng.)
- (Ngôi đền được xây dựng để tôn vinh một vị thần La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to worship a roman deity": thờ phụng một vị thần La Mã.
- The ancient Romans held festivals to worship each roman deity. (Người La Mã cổ đại tổ chức lễ hội để thờ phụng từng vị thần La Mã.)
"to invoke a roman deity": cầu khấn một vị thần La Mã.
- Soldiers would invoke a roman deity before battle. (Các chiến binh thường cầu khấn một vị thần La Mã trước trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Roman mythology (n): thần thoại La Mã (hệ thống các câu chuyện về các vị thần La Mã).
- Roman mythology includes many stories about roman deities. (Thần thoại La Mã bao gồm nhiều câu chuyện về các vị thần La Mã.)
Roman god (n): thần La Mã (dùng thay thế cho "roman deity" với nghĩa tương tự).
- Mars was a roman god of war. (Sao Hỏa là một vị thần La Mã của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Roman god: thần La Mã (thường dùng thay thế, nhưng "deity" mang tính trang trọng hơn).
- Ancient Roman deity: vị thần La Mã cổ đại (nhấn mạnh tính lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "roman deity" vì đây là cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "roman deity".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "roman deity"