roman emperor
Danh từ: - Hoàng đế La Mã: "roman emperor" chỉ vị quốc vương tối cao cai trị Đế quốc La Mã, một trong những đế chế hùng mạnh nhất trong lịch sử thế giới cổ đại. Thuật ngữ này thường dùng để nói về các hoàng đế từ thời Augustus (27 TCN) cho đến khi Đế quốc Tây La Mã sụp đổ (476 SCN), hoặc kéo dài đến Đế quốc Đông La Mã (Byzantine) kết thúc năm 1453.
- (Augustus là hoàng đế La Mã đầu tiên, trị vì từ năm 27 TCN đến năm 14 SCN.)
- (Danh hiệu 'hoàng đế La Mã' thường bị tranh giành trong thời kỳ nội chiến.)
"to become a roman emperor": trở thành hoàng đế La Mã, thường thông qua kế vị, chinh phục hoặc đảo chính.
- Julius Caesar never officially became a roman emperor, though he held dictatorial power. (Julius Caesar chưa bao giờ chính thức trở thành hoàng đế La Mã, dù ông nắm quyền độc tài.)
"the fall of the roman emperor": sự sụp đổ của hoàng đế La Mã, thường ám chỉ sự kết thúc của một triều đại hoặc đế chế.
- The fall of the last roman emperor in the West, Romulus Augustulus, marked the end of an era. (Sự sụp đổ của vị hoàng đế La Mã cuối cùng ở phương Tây, Romulus Augustulus, đánh dấu sự kết thúc của một thời đại.)
Hoàng đế (n): từ gốc Hán-Việt, dùng để chỉ vua tối cao của một đế quốc.
- Các hoàng đế La Mã thường xây dựng đền đài và tượng đài để tôn vinh bản thân. (The roman emperors often built temples and monuments to glorify themselves.)
Đế quốc La Mã (n): Đế quốc La Mã, thực thể chính trị mà hoàng đế La Mã cai trị.
- Đế quốc La Mã dưới thời hoàng đế Trajan đạt đến lãnh thổ rộng lớn nhất. (The Roman Empire under Emperor Trajan reached its greatest territorial extent.)
Vua chúa La Mã: cách gọi ít chính xác hơn nhưng dễ hiểu, nhấn mạnh quyền lực tối cao.
- Nhiều vua chúa La Mã bị ám sát bởi chính cận vệ của họ. (Many roman emperors were assassinated by their own guards.)
Chủ nhân của La Mã: cách diễn đạt văn chương, nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát.
- Ông ta tự xưng là chủ nhân của La Mã sau khi chiếm được thành phố. (He proclaimed himself the master of Rome after capturing the city.)
(Không có cụm động từ trực tiếp do "roman emperor" là danh từ ghép, không phải động từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "cai trị" với nó): - Cai trị như một hoàng đế La Mã: hành động cai trị với quyền lực tuyệt đối. - Ông ta cai trị vương quốc của mình như một hoàng đế La Mã, không dung thứ cho sự chống đối. (He ruled his kingdom like a roman emperor, tolerating no opposition.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "roman emperor", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm lịch sử): - "Vinh quang của hoàng đế La Mã": ám chỉ sự huy hoàng và quyền lực tột đỉnh, thường dùng để so sánh với thời kỳ suy tàn. - Những tàn tích của đấu trường La Mã vẫn còn gợi nhớ về vinh quang của các hoàng đế La Mã. (The ruins of the Colosseum still recall the glory of the roman emperors.)
- "Số phận của một hoàng đế La Mã": ám chỉ sự thăng trầm, thường kết thúc bi thảm do bị ám sát hoặc phế truất.
- Trong lịch sử, số phận của một hoàng đế La Mã thường là bị giết bởi người thân cận. (In history, the fate of a roman emperor was often to be killed by those close to him.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "roman emperor"