roman fleuve

Định nghĩa

Danh từ: Roman fleuve (phát âm: /ʁɔ.mɑ̃ flœv/) một thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ một tiểu thuyết dài, thường được viết dưới dạng một biên niên sử kéo dài, tập trung vào cuộc sống của một gia đình hoặc một nhóm xã hội qua nhiều thế hệ. Thể loại này cấu trúc phức tạp, với nhiều tập nhân vật, nhằm khắc họa sự phát triển của xã hội hoặc dòng chảy lịch sử qua lăng kính cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm "Đi tìm thời gian đã mất" của Marcel Proust một roman fleuve kinh điển, khám phá xã hội Pháp qua ký ức của người kể chuyện.)
  • (Bộ tiểu thuyết "Gia tộc Forsyte" của John Galsworthy thường được coi một roman fleuve tiếng Anh, theo dõi cuộc đời của gia đình Forsyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong phê bình văn học để chỉ các tác phẩm quy mô lớn, vượt ra ngoài một câu chuyện đơn lẻ.
    • Critics praised the novel as a roman fleuve for its detailed portrayal of three generations. (Các nhà phê bình ca ngợi cuốn tiểu thuyết như một roman fleuve sự miêu tả chi tiết về ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman-fleuve (danh từ, dạng viết dấu gạch nối): Cùng nghĩa với roman fleuve.

    • The "Les Rougon-Macquart" series by Émile Zola is a famous roman-fleuve. (Loạt tiểu thuyết "Les Rougon-Macquart" của Émile Zola một roman-fleuve nổi tiếng.)
  • Tiểu thuyết dòng sông (dịch thuật ngữ): Một cách gọi khác trong tiếng Việt để chỉ thể loại này.

    • Các tác phẩm tiểu thuyết dòng sông thường cốt truyện dài nhiều tập.
Từ đồng nghĩa
  • Saga gia đình: Một thuật ngữ gần nghĩa, chỉ loạt tiểu thuyết kể về nhiều thế hệ trong một gia đình.

    • "The Godfather" is a family saga, but not a full roman fleuve. ("Bố già" một saga gia đình, nhưng không phải một roman fleuve hoàn chỉnh.)
  • Tiểu thuyết nhiều tập: Mô tả chung cho các tác phẩm nhiều phần, nhưng không nhất thiết phải tính biên niên sử.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến roman fleuve.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến roman fleuve. Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "dòng chảy thời gian" trong văn học.

roman fleuve
A family saga unfolds across generations in a roman fleuve.