roman law

Định nghĩa

Danh từ: - Luật La : Hệ thống pháp luật của La cổ đại, được biên soạn dưới thời Hoàng đế Justinian; nền tảng cho nhiều hệ thống luật dân sự hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Luật La nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luậtchâu Âu.)
  • (Các nguyên tắc của luật La đã ảnh hưởng đến sự phát triển của luật dân sựnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be governed by Roman law": bị chi phối bởi luật La .

    • Many ancient societies were governed by Roman law. (Nhiều xã hội cổ đại bị chi phối bởi luật La .)
  • "the codification of Roman law": việc biên soạn luật La .

    • The codification of Roman law under Justinian was a monumental achievement. (Việc biên soạn luật La dưới thời Justinian một thành tựu vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman legal system (cụm danh từ): hệ thống pháp luật La .

    • The Roman legal system was highly sophisticated. (Hệ thống pháp luật La rất tinh vi.)
  • Roman jurisprudence (danh từ): khoa học pháp La .

    • Roman jurisprudence laid the foundation for modern legal thought. (Khoa học pháp La đặt nền móng cho tư duy pháp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil law of Rome: luật dân sự của La .
  • Justinian code: bộ luật Justinian (một phần quan trọng của luật La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Roman law".
Thành ngữ liên quan
  • "to appeal to Roman law": viện dẫn luật La (dùng trong bối cảnh học thuật hoặc pháp ).
    • In his argument, he appealed to Roman law to support his case. (Trong lập luận của mình, ông ta viện dẫn luật La để ủng hộ quan điểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roman law
Roman law influenced the legal systems of many European countries.