roman legion

Định nghĩa

Danh từ:
- Quân đoàn La : "roman legion" một đơn vị quân sự chính trong quân đội La cổ đại, thường bao gồm từ 3.000 đến 6.000 binh sĩ (bao gồm cả kỵ binh). Đây lực lượng tinh nhuệ, tổ chức chặt chẽ kỷ luật cao, đóng vai trò quyết định trong các cuộc chinh phạt của Đế quốc La .

dụ sử dụng
  • (Quân đoàn La nổi tiếng về kỷ luật tài năng chiến thuật.)
  • (Mỗi quân đoàn La bao gồm nhiều đội quân một đơn vị kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve in a roman legion": phục vụ trong quân đoàn La .

    • Many young men aspired to serve in a roman legion for glory and land. (Nhiều thanh niên khao khát phục vụ trong quân đoàn La để giành vinh quang đất đai.)
  • "the decline of the roman legion": sự suy tàn của quân đoàn La (do các yếu tố như thiếu hụt nhân lực, tham nhũng, các cuộc xâm lược của người man rợ).

Biến thể từ gần giống
  • Roman legionary (n): chiến binh thuộc quân đoàn La .

    • A roman legionary carried a gladius and a scutum. (Một chiến binh quân đoàn La mang một thanh kiếm ngắn một cái khiên.)
  • Legion (n): quân đoàn (nói chung, không nhất thiết La ).

    • The French Foreign Legion is a famous military unit. (Quân đoàn Ngoại giao Pháp một đơn vị quân sự nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Military unit: đơn vị quân sự.
  • Cohort: đội quân (một bộ phận nhỏ hơn trong quân đoàn La , thường gồm 480 lính).
Các cụm từ liên quan
  • Legion of honor: quân đoàn danh dự (một tổ chức khen thưởng của Pháp).
    • He was awarded the Legion of Honor for his bravery. (Ông ấy được trao quân đoàn danh dự lòng dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • "a legion of something": một số lượng lớn thứ đó (ẩn dụ).
    • She has a legion of fans around the world. ( ấy một lượng lớn người hâm mộ trên khắp thế giới.)
roman legion
A roman legion marches in formation along a stone-paved road.