roman letters

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ La : "roman letters" thuật ngữ chỉ kiểu chữ (typeface) được sử dụng trong các bản khắc cổ đại của người La . Đây kiểu chữ chân (serif), với các nét chữ đều, rõ ràng, thường được dùng trong văn bản chính thống, sách báo, hoặc tài liệu học thuật. - Chữ cái Latinh: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "roman letters" cũng có thể chỉ các chữ cái của bảng chữ cái Latinh (A, B, C...), đối lập với các hệ thống chữ viết khác như chữ Hy Lạp, chữ Kirin, hay chữ tượng hình.

dụ sử dụng
  • (Dòng chữ khắc trên tượng đài cổ được chạm bằng chữ La .)
  • (Nhiều tạp chí học thuật yêu cầu bản thảo phải được đánh máy bằng chữ La .)
  • ( ấy đã học cách viết tên mình bằng chữ La thay vì chữ Kirin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Set in roman letters": được thiết lập hoặc in ấn bằng kiểu chữ La .
    • The entire book is set in roman letters for easier reading. (Toàn bộ cuốn sách được in bằng chữ La để dễ đọc hơn.)
  • "Roman vs. italic": sự phân biệt giữa chữ La (thẳng đứng) chữ nghiêng (italic) trong typography.
    • In typography, roman letters are upright, while italic letters are slanted. (Trong typography, chữ La thẳng đứng, trong khi chữ nghiêng thì xiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman (adj): thuộc về La , liên quan đến kiểu chữ La .
    • This font is a classic Roman style. (Phông chữ này kiểu La cổ điển.)
  • Roman numeral: chữ số La (I, V, X, L, C, D, M).
    • Chapter 10 is written as "X" in roman numerals. (Chương 10 được viết "X" trong chữ số La .)
  • Roman alphabet: bảng chữ cái Latinh.
    • The English language uses the Roman alphabet. (Tiếng Anh sử dụng bảng chữ cái Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Latin script: chữ viết Latinh (đồng nghĩa với bảng chữ cái Latinh).
  • Serif typeface: kiểu chữ chân (nếu nói về kiểu chữ La cụ thể).
  • Upright letters: chữ thẳng đứng (đối lập với chữ nghiêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roman letters".

Thành ngữ liên quan
  • In black and white: được viết rõ ràng bằng chữ (thường dùng chữ La trong văn bản).
    • The terms are in black and white, written in roman letters. (Các điều khoản được viết rõ ràng bằng chữ La .)
roman letters
The child traces roman letters in a practice book.