roman nettle

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây tầm ma hàng nămchâu Âu, gây ngứa các cụm hoa nhỏ màu xanh lục.

dụ sử dụng
  • (Cây roman nettle được biết đến với tán gây ngứa, có thể gây kích ứng da.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây roman nettle khỏi ruộng của họ một loại cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roman nettle" thường được đề cập trong các văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm của loài cây này.
    • In botanical studies, the roman nettle (Urtica pilulifera) is classified as an annual herb. (Trong các nghiên cứu thực vật học, roman nettle (Urtica pilulifera) được phân loại một loại thảo mộc hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Roman nettle tên thông thường; không biến thể chính thức nào khác.
  • Stinging nettle (Urtica dioica): cây tầm ma thông thường, gây ngứa nhưng cây lâu năm, khác với roman nettle cây hàng năm.
    • Unlike stinging nettle, roman nettle is an annual plant. (Không giống như cây tầm ma thông thường, roman nettle cây hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Urtica pilulifera: tên khoa học của cây roman nettle.
  • Roman stinging nettle: một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc tính gây ngứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "roman nettle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "roman nettle".
roman nettle
A gardener carefully pulls a roman nettle from the vegetable patch.