roman numeral

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ số La : "roman numeral" một ký hiệu được sử dụng trong hệ thống ký hiệu số học của người La cổ đại. Cáchiệu chính bao gồm I (1), V (5), X (10), L (50), C (100), D (500), M (1000) trong hệ thống chữ sốRập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The year 2024 is written as MMXXIV in roman numerals. (Năm 2024 được viết MMXXIV trong chữ số La .)
    • He learned how to read roman numerals in history class. (Anh ấy đã học cách đọc chữ số La trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in roman numerals": viết bằng chữ số La .

    • The chapter titles are written in roman numerals. (Các tiêu đề chương được viết bằng chữ số La .)
  • "to convert to roman numerals": chuyển đổi sang chữ số La .

    • Can you convert 1999 to roman numerals? (Bạn có thể chuyển đổi 1999 sang chữ số La không?)
Biến thể từ gần giống
  • Roman numeral system (cụm danh từ): hệ thống chữ số La .
    • The Roman numeral system is still used for clocks and book chapters. (Hệ thống chữ số La vẫn được sử dụng cho đồng hồ các chương sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman number: số La (cách gọi thông dụng khác).
  • Latin numeral: chữ số Latinh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "roman numeral". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "write" hoặc "read" kèm theo:
    • Write the date in roman numerals. (Viết ngày tháng bằng chữ số La .)
    • Read the roman numerals on the monument. (Đọc các chữ số La trên tượng đài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "roman numeral". Tuy nhiên, cụm từ "as clear as roman numerals" có thể được dùng để chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu (hiếm gặp).
roman numeral
The clock face shows roman numerals from I to XII.