roman times

roman times

A child reads a book about roman times.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Thời kỳ La : "roman times" chỉ khoảng thời gian lịch sử khi Đế chế La thống trị châu Âu, thường được tính từ năm 27 trước Công nguyên (khi Augustus lên ngôi hoàng đế) đến năm 476 sau Công nguyên (khi Đế chế Tây La sụp đổ). Đây một thuật ngữ lịch sử dùng để mô tả nền văn minh, chính trị, văn hóa của La cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Nhiều con đường được xây dựng trong thời kỳ La vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.)
  • (Kiến trúcthành phố này từ thời kỳ La .)
  • (Người dân thời kỳ La đã sử dụng các hệ thống dẫn nước để vận chuyển nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in roman times": cụm từ thường được dùng để chỉ một bối cảnh lịch sử cụ thể, nhấn mạnh vào thời đại La .
    • In roman times, the Colosseum was used for gladiator fights. (Vào thời kỳ La , Đấu trường La được sử dụng cho các trận đấu của đấu .)
  • "from roman times": chỉ nguồn gốc hoặc sự tồn tại từ thời La .
    • This coin is a relic from roman times. (Đồng xu này một di vật từ thời kỳ La .)
Biến thể từ gần giống
  • Roman (tính từ): thuộc về La cổ đại ( dụ: – kiến trúc La ).
  • Roman Empire (danh từ): Đế chế La (một thực thể chính trị, không phải thời kỳ).
  • Ancient Rome (danh từ): La cổ đại (thường dùng để chỉ nền văn minh, không chỉ thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • The Roman era: thời đại La (nhấn mạnh vào giai đoạn lịch sử).
  • Classical antiquity: thời cổ đại cổ điển (bao gồm cả Hy Lạp La , rộng hơn "roman times").
  • The age of Rome: thời đại của La (cách diễn đạt văn học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "roman times" đây cụm danh từ chỉ thời gian. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Date back to roman times: từ thời kỳ La . - This temple dates back to roman times. (Ngôi đền này từ thời kỳ La .) - Survive from roman times: tồn tại từ thời kỳ La . - Few buildings survive from roman times. (Ít tòa nhà còn tồn tại từ thời kỳ La .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "roman times". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các diễn đạt so sánh: - "All roads lead to Rome": mọi con đường đều dẫn đến La (ám chỉ sự tập trung hoặc quyền lực, không liên quan trực tiếp đến thời kỳ La ). - "Rome was not built in a day": La không được xây trong một ngày (ám chỉ sự kiên nhẫn, không phải thời kỳ lịch sử).