roman wormwood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo: "roman wormwood" là tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Cúc, có đặc điểm là lá màu xanh lục nhạt (glaucous) và thường mọc ở vùng đông bắc Hoa Kỳ và Canada. Loài cây này có chùm hoa màu hồng với đầu màu vàng.
- Một loại ngải cứu châu Âu: "roman wormwood" cũng chỉ một loại ngải cứu có nguồn gốc từ châu Âu, được dùng để sản xuất một lượng nhỏ rượu absinthe (một loại rượu mạnh có vị đắng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roman wormwood grows wild in the fields of northeastern America. (Cây roman wormwood mọc hoang dại trên các cánh đồng ở đông bắc Hoa Kỳ.)
- Distillers use roman wormwood as a minor ingredient in absinthe production. (Các nhà chưng cất sử dụng cây roman wormwood như một thành phần phụ trong sản xuất rượu absinthe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Roman wormwood in herbal medicine": cây roman wormwood trong y học thảo dược.
- Roman wormwood has been historically used in small doses for digestive issues. (Cây roman wormwood đã được sử dụng trong lịch sử với liều lượng nhỏ để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
"Roman wormwood as a botanical term": thuật ngữ thực vật học.
- Botanists sometimes classify roman wormwood under the genus Fumaria. (Các nhà thực vật học đôi khi xếp cây roman wormwood vào chi Fumaria.)
Biến thể và từ gần giống
Wormwood (n): ngải cứu (tên gọi chung cho các loài cây có vị đắng, thường dùng trong sản xuất rượu absinthe).
- Wormwood is known for its bitter taste and medicinal properties. (Cây ngải cứu nổi tiếng với vị đắng và các đặc tính chữa bệnh.)
Roman (adj): thuộc về La Mã hoặc có nguồn gốc từ La Mã (trong tên gọi "roman wormwood" không mang nghĩa lịch sử mà chỉ là một phần của tên thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Fumaria officinalis: tên khoa học của một loài cây đôi khi được gọi là roman wormwood.
- Absinthe wormwood: ngải cứu absinthe (một loại ngải cứu khác, thường được dùng làm nguyên liệu chính cho rượu absinthe, khác với roman wormwood).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "roman wormwood" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- "Bitter as wormwood": đắng như ngải cứu (thành ngữ chỉ sự cay đắng, khó chịu).
- The news was as bitter as wormwood to him. (Tin tức đó cay đắng như ngải cứu đối với anh ta.)