romanesque architecture

Định nghĩa

Danh từ: - Kiến trúc Romanesque: Một phong cách kiến trúc phát triển ở Ý Tây Âu giữa thời kỳ La Gothic, sau năm 1000 sau Công Nguyên. Phong cách này được đặc trưng bởi các vòm cuốn tròn, mái vòm, việc thay thế cột trụ bằng trụ đỡ, cùng với trang trí phong phú các hành lang cuốn.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ này một dụ điển hình của kiến trúc Romanesque.)
  • (Kiến trúc Romanesque nổi tiếng với chất liệu đồ sộ những bức tường dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romanesque architecture style": phong cách kiến trúc Romanesque, thường dùng để chỉ các công trình tôn giáo như nhà thờ, tu viện.

    • The abbey was built in the Romanesque architecture style. (Tu viện được xây dựng theo phong cách kiến trúc Romanesque.)
  • "Romanesque revival": sự phục hưng kiến trúc Romanesque, thường xuất hiện vào thế kỷ 19.

    • Many buildings from the 19th century feature a Romanesque revival. (Nhiều tòa nhà từ thế kỷ 19 mang đặc điểm của sự phục hưng kiến trúc Romanesque.)
Biến thể từ gần giống
  • Romanesque (tính từ): thuộc về kiến trúc Romanesque.
    • The Romanesque arches are very distinctive. (Những vòm cuốn Romanesque rất đặc trưng.)
  • Romanesque art (danh từ): nghệ thuật Romanesque, thường đi kèm với kiến trúc.
    • Romanesque art includes sculptures and frescoes from the same period. (Nghệ thuật Romanesque bao gồm các tác phẩm điêu khắc bích họa từ cùng thời kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Norman architecture: kiến trúc Norman, một biến thể của Romanesque ở Anh.
    • Durham Cathedral is a masterpiece of Norman architecture. (Nhà thờ Durham một kiệt tác của kiến trúc Norman.)
  • Pre-Gothic architecture: kiến trúc tiền Gothic, Romanesque giai đoạn trước Gothic.
    • Romanesque architecture is often called pre-Gothic. (Kiến trúc Romanesque thường được gọi là kiến trúc tiền Gothic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "to be built in the Romanesque style": được xây dựng theo phong cách Romanesque.
      • The castle was built in the Romanesque style. (Lâu đài được xây dựng theo phong cách Romanesque.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ:
    • "Romanesque round arch": vòm cuốn tròn Romanesque.
      • The Romanesque round arch is a key feature of this church. (Vòm cuốn tròn Romanesque đặc điểm chính của nhà thờ này.)
romanesque architecture
Romanesque architecture is characterized by massive stone walls and rounded arches.