romani
A Romani woman in a colorful skirt plays a violin at a lively campfire gathering.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Di-gan (dân tộc Romani): "Romani" dùng để chỉ một thành viên của một dân tộc có nước da sẫm màu và tóc đen, nói tiếng Romany, theo truyền thống sống bằng nghề thời vụ và bói toán. Họ được cho là có nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ, nhưng hiện sinh sống trên khắp các châu lục (chủ yếu ở châu Âu, Bắc Phi và Bắc Mỹ). Từ này thường được dùng thay cho từ "Gypsy" vì tính trung lập và tôn trọng văn hóa.
Tính từ:
- Thuộc về người Di-gan hoặc văn hóa của họ: "Romani" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến dân tộc này, bao gồm ngôn ngữ, phong tục, âm nhạc hoặc lối sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many Romani live in Eastern Europe today. (Nhiều người Romani sống ở Đông Âu ngày nay.)
- She is a Romani who travels with her family in caravans. (Cô ấy là một người Romani đi du lịch cùng gia đình trong những xe kéo.)
Tính từ:
- They performed a traditional Romani folk song. (Họ đã trình diễn một bài hát dân gian truyền thống của người Romani.)
- The Romani culture is rich in music and storytelling. (Văn hóa Romani rất phong phú về âm nhạc và kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Romani language": ngôn ngữ Romany, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan.
- The Romani language has many dialects. (Ngôn ngữ Romani có nhiều phương ngữ.)
"Romani identity": bản sắc dân tộc Romani, thường gắn với lối sống du mục và sự tự do.
- Preserving Romani identity is important for their communities. (Bảo tồn bản sắc Romani rất quan trọng đối với cộng đồng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Romany (n, adj): một cách viết khác của "Romani", thường dùng trong tiếng Anh.
- He speaks Romany fluently. (Anh ấy nói tiếng Romany trôi chảy.)
Roma (n): thường dùng để chỉ nhóm người Romani nói chung, đặc biệt ở châu Âu.
- The Roma have faced discrimination for centuries. (Người Roma đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Gypsy (n, adj): từ cũ, đôi khi bị coi là mang tính miệt thị, chỉ người Di-gan. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Traveler (n): thuật ngữ khác dùng ở Anh và Ireland để chỉ các nhóm du mục, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với Romani.
Các cụm từ liên quan
Romani people: người Romani (dân tộc).
- The Romani people have a long history of migration. (Người Romani có một lịch sử di cư lâu dài.)
Romani culture: văn hóa Romani.
- Romani culture includes unique music, dance, and traditions. (Văn hóa Romani bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và truyền thống độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "Romani way of life": lối sống Romani, thường gắn với tự do và du mục.
- They cherish the Romani way of life, moving from place to place. (Họ trân trọng lối sống Romani, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.)