romani

romani

A Romani woman in a colorful skirt plays a violin at a lively campfire gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Di-gan (dân tộc Romani): "Romani" dùng để chỉ một thành viên của một dân tộc nước da sẫm màu tóc đen, nói tiếng Romany, theo truyền thống sống bằng nghề thời vụ bói toán. Họ được cho nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ, nhưng hiện sinh sống trên khắp các châu lục (chủ yếuchâu Âu, Bắc Phi Bắc Mỹ). Từ này thường được dùng thay cho từ "Gypsy" tính trung lập tôn trọng văn hóa.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Di-gan hoặc văn hóa của họ: "Romani" mô tả bất cứ điều liên quan đến dân tộc này, bao gồm ngôn ngữ, phong tục, âm nhạc hoặc lối sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Romani live in Eastern Europe today. (Nhiều người Romani sốngĐông Âu ngày nay.)
    • She is a Romani who travels with her family in caravans. ( ấy một người Romani đi du lịch cùng gia đình trong những xe kéo.)
  • Tính từ:

    • They performed a traditional Romani folk song. (Họ đã trình diễn một bài hát dân gian truyền thống của người Romani.)
    • The Romani culture is rich in music and storytelling. (Văn hóa Romani rất phong phú về âm nhạc kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romani language": ngôn ngữ Romany, thuộc nhóm ngôn ngữ Ấn-Aryan.

    • The Romani language has many dialects. (Ngôn ngữ Romani nhiều phương ngữ.)
  • "Romani identity": bản sắc dân tộc Romani, thường gắn với lối sống du mục sự tự do.

    • Preserving Romani identity is important for their communities. (Bảo tồn bản sắc Romani rất quan trọng đối với cộng đồng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Romany (n, adj): một cách viết khác của "Romani", thường dùng trong tiếng Anh.

    • He speaks Romany fluently. (Anh ấy nói tiếng Romany trôi chảy.)
  • Roma (n): thường dùng để chỉ nhóm người Romani nói chung, đặc biệtchâu Âu.

    • The Roma have faced discrimination for centuries. (Người Roma đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gypsy (n, adj): từ , đôi khi bị coi mang tính miệt thị, chỉ người Di-gan. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Traveler (n): thuật ngữ khác dùngAnh Ireland để chỉ các nhóm du mục, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với Romani.
Các cụm từ liên quan
  • Romani people: người Romani (dân tộc).

    • The Romani people have a long history of migration. (Người Romani một lịch sử di cư lâu dài.)
  • Romani culture: văn hóa Romani.

    • Romani culture includes unique music, dance, and traditions. (Văn hóa Romani bao gồm âm nhạc, khiêu vũ truyền thống độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Romani way of life": lối sống Romani, thường gắn với tự do du mục.
    • They cherish the Romani way of life, moving from place to place. (Họ trân trọng lối sống Romani, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.)